luggage carrier
A cyclist attaches a small bag to the luggage carrier behind the bicycle seat.
Định nghĩa
Danh từ: Giá đỡ hành lý, thường được gắn phía sau yên xe đạp, dùng để chở hành lý hoặc đồ đạc.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần một giá đỡ hành lý chắc chắn cho xe đạp để chở ba lô của mình.)
- (Giá đỡ hành lý trên xe đạp của anh ấy có thể chứa tới 25 ki-lô-gam.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To install a luggage carrier": lắp đặt giá đỡ hành lý.
- He installed a new luggage carrier on his touring bicycle. (Anh ấy đã lắp một giá đỡ hành lý mới lên chiếc xe đạp du lịch của mình.)
"To attach luggage to the carrier": gắn hành lý vào giá đỡ.
- She used bungee cords to attach her suitcase to the luggage carrier. (Cô ấy dùng dây thun để gắn va li của mình vào giá đỡ hành lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Luggage rack (n): giá để hành lý (có thể dùng cho ô tô, xe lửa, hoặc xe đạp, tương tự luggage carrier nhưng thường rộng hơn).
- The train has a luggage rack above the seats. (Tàu hỏa có giá để hành lý phía trên ghế ngồi.)
- Carrier (n): vật hoặc cấu trúc dùng để chở đồ (nói chung).
- A bicycle carrier is essential for long trips. (Một giá đỡ xe đạp là cần thiết cho những chuyến đi dài.)
Từ đồng nghĩa
- Rear rack: giá đỡ phía sau (thường dùng cho xe đạp).
- Cargo rack: giá chở hàng (dùng cho xe đạp hoặc xe máy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verb cụ thể cho "luggage carrier" vì đây là danh từ ghép; các động từ liên quan thường là "attach to", "mount on", "carry on".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "luggage carrier".)