luggage van

luggage van

The porter loads suitcases into the luggage van.

Định nghĩa

Danh từ:
- Toa hành lý: "luggage van" một toa tàu hỏa được thiết kế đặc biệt để chở hành lý của hành khách. Toa này thường nằmphía trước hoặc phía sau đoàn tàu không chỗ ngồi cho hành khách.

dụ sử dụng
  • (Đoàn tàu một toa hành lý riêng để chứa tất cả vali túi xách.)
  • (Hành khách phải đặt đồ đạc lớn của mình vào toa hành lý trước khi lên tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be stored in the luggage van": được cất giữ trong toa hành lý.
    All fragile items should be stored in the luggage van for safety. (Tất cả đồ dễ vỡ nên được cất giữ trong toa hành lý để đảm bảo an toàn.)

  • "to load the luggage van": chất hành lý lên toa.
    The porters helped to load the luggage van before departure. (Các nhân viên khuân vác đã giúp chất hành lý lên toa trước khi khởi hành.)

Biến thể từ gần giống
  • Luggage (danh từ): hành lý nói chung.
    She carried her luggage to the station. ( ấy mang hành lý của mình đến nhà ga.)

  • Van (danh từ): xe tải nhỏ hoặc toa tàu chở hàng.
    The delivery van arrived at the warehouse. (Xe tải giao hàng đã đến kho.)

Từ đồng nghĩa
  • Baggage car: toa hành lý (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
    The baggage car was located at the back of the train. (Toa hành lý nằmphía sau đoàn tàu.)

  • Luggage cart: xe đẩy hành lý (không phải toa tàu, nhưng cùng chức năng chở hành lý).
    He used a luggage cart to transport his bags. (Anh ấy dùng xe đẩy hành lý để vận chuyển túi xách.)

Các cụm từ liên quan
  • Luggage rack: giá để hành lý trong toa tàu.
    Please place your small bag on the luggage rack above your seat. (Vui lòng đặt túi nhỏ của bạn lên giá để hành lý phía trên ghế ngồi.)

  • Luggage compartment: ngăn để hành lý.
    The luggage compartment was full of suitcases. (Ngăn để hành lý đã đầy vali.)