lugubriously
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách buồn thảm, thê lương, ủ rũ, thể hiện sự đau buồn hoặc u sầu một cách lộ liễu và thường có phần kịch tính.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy thở dài một cách thê lương khi kể lại câu chuyện về chú chó bị lạc của mình.)
- (Ông già nhìn ra ngoài cửa sổ đầy vệt mưa một cách ủ rũ, chìm trong suy nghĩ.)
- (Khuôn mặt của chú hề được vẽ một cách buồn thảm, tương phản với những trò hề vui vẻ của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thường được dùng để miêu tả giọng nói, nét mặt, hoặc cử chỉ mang nỗi buồn sâu sắc hoặc phóng đại.
- Có thể mang sắc thái hài hước hoặc mỉa mai khi nỗi buồn được thể hiện quá mức.
- (Chính trị gia nói một cách thê lương về tương lai của đất nước, như thể mọi hy vọng đã mất.)
Biến thể và từ gần giống
- Lugubrious (tính từ): buồn thảm, thê lương.
- Her lugubrious expression made everyone in the room feel uneasy. (Vẻ mặt thê lương của cô ấy khiến mọi người trong phòng cảm thấy khó chịu.)
- Lugubriousness (danh từ): sự buồn thảm, tính thê lương.
- The lugubriousness of the funeral procession was palpable. (Sự thê lương của đám tang có thể cảm nhận rõ rệt.)
Từ đồng nghĩa
- Mournfully: một cách đau buồn, tang tóc.
- Sorrowfully: một cách buồn bã, đau khổ.
- Dolefully: một cách buồn thảm, ủ rũ.
- Plaintively: một cách ai oán, não nùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "lugubriously", nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động như:
- speak lugubriously: nói một cách thê lương.
- look lugubriously: nhìn một cách ủ rũ.
Thành ngữ liên quan
- To wear one's heart on one's sleeve: thể hiện cảm xúc một cách lộ liễu (thường dùng để ám chỉ cách thể hiện nỗi buồn như "lugubriously").
- He wore his heart on his sleeve, lugubriously describing every detail of his heartbreak. (Anh ấy thể hiện cảm xúc một cách lộ liễu, buồn thảm mô tả từng chi tiết về nỗi đau lòng của mình.)