lui binh

lui binh

Thấy thế trận bất lợi, tướng quân quyết định lui binh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Rút quân, rút lui: Hành động kéo quân đội của mình ra khỏi một vị trí hoặc một trận đánh, thường để tránh tổn thất hoặc tái tổ chức lực lượng. Đây một từ Hán Việt cổ, thường được dùng trong văn chương hoặc bối cảnh lịch sử.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thấy thế trận bất lợi, tướng quân quyết định lui binh. (Thấy thế trận bất lợi, tướng quân quyết định rút quân.)
    • Chiến lược lui binh khéo léo đã bảo toàn được lực lượng. (Chiến lược rút quân khéo léo đã bảo toàn được lực lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lui binh bảo toàn lực lượng": rút quân để giữ gìn sức mạnh quân đội, tránh tổn thất không cần thiết.
    • Đó không phải thất bại một đợt lui binh bảo toàn lực lượng. (Đó không phải thất bại một đợt rút quân để bảo toàn lực lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rút quân (động từ): từ thuần Việt, đồng nghĩa phổ biến hơn "lui binh".

    • Lệnh rút quân được ban ra vào lúc nửa đêm. (Lệnh rút quân được ban ra vào lúc nửa đêm.)
  • Triệt thoái (động từ): rút lui toàn bộ, tổ chức.

    • Cuộc triệt thoái diễn ra trong đêm tối. (Cuộc rút lui toàn bộ diễn ra trong đêm tối.)
  • Thoái lui (động từ): rút lui, lùi lại (có thể dùng trong quân sự các ngữ cảnh khác).

    • Sau cuộc đụng độ, đối phương đã thoái lui. (Sau cuộc đụng độ, đối phương đã rút lui.)
Từ đồng nghĩa
  • Rút lui: rút khỏi một vị trí, một tình thế.
  • Bạt binh (cổ văn): rút quân.
Từ trái nghĩa
  • Tiến binh: tiến quân, đưa quân đi tới.
  • Tấn công: tấn công, xông lên.
Lưu ý sử dụng
  • "Lui binh" một từ Hán Việt sắc thái cổ, trang trọng. Từ này thường xuất hiện trong sách sử, tiểu thuyết lịch sử, hoặc văn chương hơn trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ thuần Việt "rút quân" được ưa dùng hơn.