luigi cherubini

luigi cherubini

Luigi Cherubini conducts an orchestra in a grand concert hall.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
Luigi Cherubini một nhà soạn nhạc người Ý, nổi tiếng với các tác phẩm nhạc thánh opera. Ông sống từ năm 1760 đến năm 1842 được biết đến như một trong những nhân vật quan trọng trong âm nhạc cổ điển châu Âu cuối thế kỷ 18 đầu thế kỷ 19.

dụ sử dụng
  • Luigi Cherubini composed many famous operas, such as 'Médée'.
    (Luigi Cherubini đã sáng tác nhiều vở opera nổi tiếng, chẳng hạn như 'Médée'.)

  • The church music of Luigi Cherubini is still performed today in cathedrals around the world.
    (Nhạc thánh của Luigi Cherubini vẫn được biểu diễn ngày nay trong các nhà thờ lớn trên khắp thế giới.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "the style of Luigi Cherubini": phong cách sáng tác của Luigi Cherubini, thường mang tính trang nghiêm, hài hòa ảnh hưởng đến các nhà soạn nhạc sau này như Beethoven.
    • Beethoven admired the style of Luigi Cherubini for its clarity and dramatic intensity.
      (Beethoven ngưỡng mộ phong cách của Luigi Cherubini sự rõ ràng cường độ kịch tính của .)
Biến thể từ gần giống
  • Cherubinian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Luigi Cherubini hoặc phong cách của ông.
    • The Cherubinian influence can be seen in many Romantic operas.
      (Ảnh hưởng của phong cách Cherubini có thể thấy trong nhiều vở opera Lãng mạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn nhạc Ý: Luigi Cherubini một nhà soạn nhạc Ý (Italian composer), nhưng không từ đồng nghĩa hoàn toàn chính xác đây tên riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "the Cherubini of his time": một cách so sánh để chỉ người nào đó vai trò hoặc tài năng tương tự như Luigi Cherubini trong lĩnh vực của họ (hiếm dùng).
    • He was considered the Cherubini of his time for his mastery of sacred music.
      (Ông được coi Cherubini của thời đại mình sự thành thạo trong nhạc thánh.)