lukewarmness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thiếu nhiệt tình, sự hờ hững: "lukewarmness" chỉ trạng thái thiếu đam mê, sức mạnh hoặc sự sinh động, thường dùng để mô tả thái độ hoặc cảm xúc không nồng nhiệt.
- Sự ấm áp nhẹ: "lukewarmness" cũng có thể chỉ mức độ ấm áp tương tự như nhiệt độ của da, tức là ấm nhưng không nóng.
Ví dụ sử dụng
- (Sự hờ hững của cô ấy đối với dự án đã làm cả nhóm thất vọng.)
- (Sự ấm nhẹ của nước khiến bồn tắm kém thú vị hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Lukewarmness in response: sự thiếu nhiệt tình trong phản hồi.
- The lukewarmness of the audience's applause showed their lack of enthusiasm. (Sự hờ hững trong tiếng vỗ tay của khán giả cho thấy họ thiếu nhiệt tình.)
Lukewarmness of emotion: trạng thái cảm xúc không mạnh mẽ.
- His lukewarmness in expressing love made her question his feelings. (Sự hờ hững của anh ấy trong việc bày tỏ tình yêu khiến cô nghi ngờ tình cảm của anh.)
Biến thể và từ gần giống
Lukewarm (adj): ấm nhẹ, hờ hững.
- He gave a lukewarm response to the proposal. (Anh ấy đưa ra phản hồi hờ hững với đề xuất.)
Lukewarmly (adv): một cách hờ hững, ấm nhẹ.
- She greeted him lukewarmly. (Cô ấy chào anh ta một cách hờ hững.)
Từ đồng nghĩa
- Indifference: sự thờ ơ, không quan tâm.
- Apathy: sự lãnh đạm, thiếu cảm xúc.
- Tepidness: sự ấm nhẹ, sự thiếu nhiệt tình (tương tự "lukewarmness").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lukewarmness". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "show" hoặc "display": - Show lukewarmness: thể hiện sự hờ hững. - He showed lukewarmness towards the new idea. (Anh ấy thể hiện sự hờ hững với ý tưởng mới.)
Thành ngữ liên quan
- Lukewarm reception: sự đón nhận hờ hững.
- The movie received a lukewarm reception from critics. (Bộ phim nhận được sự đón nhận hờ hững từ các nhà phê bình.)