lumbar artery

lumbar artery

The surgeon carefully identifies the lumbar artery during the procedure.

Định nghĩa

Danh từ: Động mạch thắt lưng
- một trong bốn hoặc năm cặp động mạch bắt nguồn từ động mạch chủ bụng, chức năng cung cấp máu cho các đốt sống thắt lưng, lưng thành bụng.

dụ sử dụng
  • (Động mạch thắt lưng cung cấp máu cho các lưng dưới.)
  • (Tổn thương động mạch thắt lưng có thể gây đau lưng nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lumbar artery occlusion": tắc động mạch thắt lưng, một tình trạng nguy hiểm có thể dẫn đến thiếu máu cục bộvùng thắt lưng.
    • Lumbar artery occlusion is a rare but serious condition. (Tắc động mạch thắt lưng một tình trạng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lumbar (tính từ): thuộc về thắt lưng.
    • The lumbar region of the spine is prone to injury. (Vùng thắt lưng của cột sống dễ bị chấn thương.)
  • Artery (danh từ): động mạch.
    • The aorta is the largest artery in the body. (Động mạch chủ động mạch lớn nhất trong cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Arteria lumbalis (tiếng Latin, thuật ngữ giải phẫu): động mạch thắt lưng.
    • The arteria lumbalis is part of the circulatory system. (Động mạch thắt lưng một phần của hệ tuần hoàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ giải phẫu cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.