lumbar pain

lumbar pain

A person gently stretches to relieve lumbar pain.

Định nghĩa

Danh từ: - Đau vùng thắt lưng: "lumbar pain" chỉ cơn đau xảy ravùng thắt lưng (phần dưới của cột sống, giữa xương sườn xương chậu). Đây có thể kết quả của căng , viêm khớp, suy mạch máu, hoặc thoát vị đĩa đệm.

dụ sử dụng
  • (Sau khi nâng chiếc hộp nặng, anh ấy bị đau thắt lưng dữ dội.)
  • (Đau vùng thắt lưng thường gặpnhân viên văn phòng ngồi lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chronic lumbar pain": đau thắt lưng mãn tính, kéo dài hơn 3 tháng.
    • She has been suffering from chronic lumbar pain since her car accident. ( ấy bị đau thắt lưng mãn tính kể từ sau tai nạn xe hơi.)
  • "acute lumbar pain": đau thắt lưng cấp tính, xảy ra đột ngột thường kéo dài vài ngày đến vài tuần.
    • Acute lumbar pain can often be relieved with rest and ice packs. (Đau thắt lưng cấp tính thường có thể thuyên giảm bằng cách nghỉ ngơi chườm đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Lumbar (adj): thuộc về vùng thắt lưng.
    • The lumbar spine supports much of the body's weight. (Cột sống thắt lưng chịu phần lớn trọng lượng cơ thể.)
  • Lumbago (n): một thuật ngữ hơn để chỉ đau thắt lưng, thường không đặc hiệu.
    • He was diagnosed with lumbago after complaining of lower back pain. (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng lumbago sau khi phàn nàn về đau lưng dưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Lower back pain: đau lưng dưới (cách nói phổ biến, thay thế cho "lumbar pain").
  • Backache: đau lưng (thuật ngữ chung, có thể bao gồm đau vùng thắt lưng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to suffer from lumbar pain": bị đau thắt lưng.
    • Many elderly people suffer from lumbar pain due to degenerative disc disease. (Nhiều người cao tuổi bị đau thắt lưng do bệnh thoái hóa đĩa đệm.)
  • "to treat lumbar pain": điều trị đau thắt lưng.
    • Physical therapy is often used to treat lumbar pain effectively. (Vật trị liệu thường được sử dụng để điều trị đau thắt lưng hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
  • "a pain in the back": (thành ngữ) một điều gây phiền toái hoặc khó chịu, tương tự như "đau lưng" nhưng mang nghĩa bóng.
    • This paperwork is a real pain in the back. (Đống giấy tờ này thực sự một cơn đau lưng - gây phiền toái.)

Từ gần giống