lumbar plexus

lumbar plexus

A doctor points to a diagram of the lumbar plexus on a medical chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đám rối thần kinh thắt lưng: "lumbar plexus" một mạng lưới các dây thần kinh được hình thành từ các nhánh bụng của bốn dây thần kinh thắt lưng đầu tiên. nằmvùng thắt lưng của cột sống chi phối cảm giác vận động cho phần dưới cơ thể, bao gồm vùng bụng dưới, đùi một phần chân.
    • Đám rối bạch huyết thắt lưng: Ngoài ra, "lumbar plexus" còn chỉ một mạng lưới các mạch bạch huyết nằm dọc theo phần dưới của động mạch chủ các mạch chậu, đóng vai trò trong hệ thống miễn dịch dẫn lưu bạch huyết.
dụ sử dụng
  • Đám rối thần kinh thắt lưng:

    • The lumbar plexus supplies nerves to the lower abdomen and legs. (Đám rối thần kinh thắt lưng cung cấp dây thần kinh cho vùng bụng dưới chân.)
    • Injury to the lumbar plexus can cause weakness in the thigh muscles. (Tổn thương đám rối thần kinh thắt lưng có thể gây yếu đùi.)
  • Đám rối bạch huyết thắt lưng:

    • The lumbar plexus of lymphatic vessels helps drain fluid from the lower body. (Đám rối bạch huyết thắt lưng giúp dẫn lưu chất lỏng từ phần dưới cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lumbar plexus block": gây đám rối thần kinh thắt lưng (một kỹ thuật gây vùng được sử dụng trong phẫu thuật chi dưới).

    • A lumbar plexus block is often used for hip surgery. (Gây đám rối thần kinh thắt lưng thường được dùng trong phẫu thuật hông.)
  • "lumbar plexus neuropathy": bệnh thần kinh đám rối thắt lưng.

    • Diabetic patients are at risk for lumbar plexus neuropathy. (Bệnh nhân tiểu đường nguy mắc bệnh thần kinh đám rối thắt lưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lumbar (tính từ): thuộc về vùng thắt lưng.

    • The lumbar vertebrae support the lower back. (Các đốt sống thắt lưng hỗ trợ phần lưng dưới.)
  • Plexus (danh từ): đám rối (mạng lưới các dây thần kinh hoặc mạch máu).

    • The brachial plexus is located in the shoulder area. (Đám rối thần kinh cánh tay nằmvùng vai.)
Từ đồng nghĩa
  • Nerve plexus of the lower back: đám rối thần kinh vùng lưng dưới.
  • Lymphatic plexus of the lower abdomen: đám rối bạch huyết vùng bụng dưới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lumbar plexus", nhưng có thể dùng với động từ "innervate" (chi phối thần kinh):
    • The lumbar plexus innervates the lower limbs. (Đám rối thần kinh thắt lưng chi phối các chi dưới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lumbar plexus".