lumbar puncture

lumbar puncture

A doctor performs a lumbar puncture to collect cerebrospinal fluid.

Định nghĩa

Lumbar puncture một danh từ trong y học, chỉ một thủ thuật y tế.

  • Chọc thắt lưng: một thủ thuật chẩn đoán hoặc điều trị, trong đó một cây kim được đưa vào khoang dưới nhện của vùng thắt lưng của tủy sống để lấy dịch não tủy (dịch bao quanh não tủy sống) ra ngoài. Thủ thuật này thường được thực hiện để xét nghiệm dịch não tủy nhằm chẩn đoán các bệnh như viêm màng não, xuất huyết não, hoặc để tiêm thuốc gây tủy sống.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã thực hiện một chọc thắt lưng để xét nghiệm bệnh viêm màng não.)
  • (Một thủ thuật chọc thắt lưng thường được thực hiện để đo áp lực của dịch não tủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a lumbar puncture": trải qua thủ thuật chọc thắt lưng.

    • The patient had to undergo a lumbar puncture for further diagnosis. (Bệnh nhân phải trải qua thủ thuật chọc thắt lưng để chẩn đoán thêm.)
  • "lumbar puncture needle": kim chọc thắt lưng.

    • The doctor used a specially designed lumbar puncture needle to minimize discomfort. (Bác sĩ đã sử dụng một cây kim chọc thắt lưng được thiết kế đặc biệt để giảm thiểu khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Spinal tap (danh từ): Một thuật ngữ không chính thức khác để chỉ chọc thắt lưng.

    • A spinal tap is another name for a lumbar puncture. (Spinal tap một tên gọi khác của chọc thắt lưng.)
  • Cerebrospinal fluid (CSF) collection (danh từ): Thu thập dịch não tủy, mục đích chính của thủ thuật.

    • The lumbar puncture allowed for CSF collection. (Thủ thuật chọc thắt lưng cho phép thu thập dịch não tủy.)
Từ đồng nghĩa
  • Chọc tủy sống (thuật ngữ y học phổ biến hơn trong tiếng Việt): Cùng nghĩa với lumbar puncture.
  • Lấy dịch não tủy qua cột sống thắt lưng: Mô tả chi tiết hơn về thủ thuật.
Các cụm từ liên quan
  • To perform a lumbar puncture: thực hiện thủ thuật chọc thắt lưng.

    • The neurologist will perform a lumbar puncture tomorrow. (Bác sĩ thần kinh sẽ thực hiện thủ thuật chọc thắt lưng vào ngày mai.)
  • Lumbar puncture site: vị trí chọc thắt lưng.

    • The nurse cleaned the lumbar puncture site before the procedure. (Y tá đã làm sạch vị trí chọc thắt lưng trước khi thực hiện thủ thuật.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lumbar puncture", đây thuật ngữ y học chuyên ngành.