lumber jacket
Định nghĩa
Danh từ:
- Áo khoác ngoài ngắn và ấm: "lumber jacket" là một loại áo khoác ngoài có độ dài ngắn, thường được thiết kế để giữ ấm, thường làm từ vải dày như len, da hoặc vải bạt. Tên gọi này bắt nguồn từ trang phục của những người thợ rừng (lumberjack) ở Bắc Mỹ, nhưng hiện nay được dùng phổ biến trong thời trang hàng ngày. Đặc điểm nhận dạng thường là cổ áo đứng, khóa kéo hoặc cúc, và có thể có lót lông hoặc vải nỉ bên trong.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác ngoài ngắn và ấm để bảo vệ mình khỏi gió lạnh.)
- (Chiếc áo khoác ngoài ngắn và ấm rất phù hợp cho các hoạt động ngoài trời vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a classic lumber jacket": một chiếc áo khoác ngoài ngắn và ấm kiểu cổ điển, thường có họa tiết kẻ sọc hoặc màu sắc trầm.
- She bought a classic lumber jacket with red and black plaid. (Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác ngoài ngắn và ấm kiểu cổ điển với họa tiết kẻ sọc đỏ và đen.)
"to wear a lumber jacket as a fashion statement": mặc áo khoác ngoài ngắn và ấm như một tuyên bố thời trang.
- Many celebrities wear a lumber jacket as a fashion statement during the winter season. (Nhiều người nổi tiếng mặc áo khoác ngoài ngắn và ấm như một tuyên bố thời trang trong mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Lumberjacket (n): biến thể cách viết khác (ít phổ biến), vẫn mang nghĩa tương tự.
- Jacket (n): áo khoác ngoài (nói chung), không nhất thiết ngắn và ấm như "lumber jacket".
- Bomber jacket (n): áo khoác bomber, một loại áo khoác ngắn và ấm khác, thường có cổ đàn hồi và khóa kéo.
Từ đồng nghĩa
- Work jacket: áo khoác lao động, thường dày và bền, có thể dùng để chỉ loại áo tương tự.
- Outdoor jacket: áo khoác ngoài trời, nhấn mạnh tính thực dụng cho các hoạt động ngoài trời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Zip up a lumber jacket: kéo khóa áo khoác ngoài ngắn và ấm.
- He zipped up his lumber jacket before stepping outside. (Anh ấy kéo khóa chiếc áo khoác ngoài ngắn và ấm của mình trước khi bước ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
- "To dress like a lumberjack": ăn mặc như một người thợ rừng, thường là mặc áo khoác ngoài ngắn và ấm kết hợp với quần jean và ủng.
- He always dresses like a lumberjack, with a lumber jacket and sturdy boots. (Anh ấy luôn ăn mặc như một người thợ rừng, với áo khoác ngoài ngắn và ấm cùng đôi ủng chắc chắn.)