lumberman's saw

lumberman's saw

Two lumbermen use a lumberman's saw to cut a fallen tree trunk.

Định nghĩa

Danh từ: lumberman's saw một loại cưa tay cầmcả hai đầu, được thiết kế để hai người cùng sử dụng. Công cụ này thường dùng trong ngành khai thác gỗ để cắt các khúc gỗ lớn, nơi cần lực kéo đẩy phối hợp giữa hai người.

dụ sử dụng
  • (Cái cưa lumberman's saw được hai công nhân sử dụng để cắt thân cây khổng lồ.)
  • (Trước khi máy cưa xích hiện đại, cưa lumberman's saw công cụ thiết yếu trong các trại khai thác gỗ.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a lumberman's saw": vận hành cưa lumberman's saw, thường đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai người.

    • They had to operate the lumberman's saw in perfect synchrony to avoid accidents. (Họ phải vận hành cưa lumberman's saw một cách đồng bộ hoàn hảo để tránh tai nạn.)
  • "a two-person lumberman's saw": một cưa lumberman's saw dành cho hai người.

    • A two-person lumberman's saw is more efficient for cutting thick logs than a single-person saw. (Một cưa lumberman's saw dành cho hai người hiệu quả hơn cưa một người khi cắt các khúc gỗ dày.)
Biến thể từ gần giống
  • Lumberman (n): thợ khai thác gỗ, người làm việc trong ngành gỗ.
    • The lumberman sharpened his saw before starting work. (Người thợ khai thác gỗ đã mài cưa trước khi bắt đầu công việc.)
  • Saw (n): cưa, dụng cụ cắt lưỡi răng cưa.
    • He used a hand saw to cut the small branch. (Anh ấy dùng cưa tay để cắt cành cây nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Two-man saw: cưa hai người, một tên gọi khác của lumberman's saw.
    • The two-man saw is still used in some traditional logging demonstrations. (Cưa hai người vẫn được sử dụng trong một số buổi trình diễn khai thác gỗ truyền thống.)
  • Crosscut saw: cưa cắt ngang thớ gỗ, thường thiết kế tương tự.
    • A crosscut saw can be used by one or two people, depending on its size. (Cưa cắt ngang thớ gỗ có thể được sử dụng bởi một hoặc hai người, tùy thuộc vào kích thước của .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Saw through: cưa xuyên qua (vật đó).
    • They sawed through the log using the lumberman's saw in just ten minutes. (Họ đã cưa xuyên qua khúc gỗ bằng cưa lumberman's saw chỉ trong mười phút.)
  • Saw off: cưa đứt, cưa rời ra.
    • He sawed off a piece of wood to make a handle. (Anh ấy đã cưa đứt một miếng gỗ để làm tay cầm.)
Thành ngữ liên quan
  • "To pull one's weight": góp phần, làm tròn phần việc của mình (thường dùng trong bối cảnh làm việc nhóm, như khi sử dụng lumberman's saw).
    • With a lumberman's saw, each person must pull their weight to cut efficiently. (Với cưa lumberman's saw, mỗi người phải góp phần của mình để cắt hiệu quả.)