lumbrical
/'lʌmbrikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Cơ giun: Một trong bốn cơ nhỏ, hình dạng giống con giun, nằm ở lòng bàn tay và lòng bàn chân, có chức năng chính là gập các khớp ngón tay và ngón chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lumbrical muscles are crucial for fine motor movements of the hand. (Các cơ giun rất quan trọng cho các cử động vận động tinh tế của bàn tay.)
- An injury to the lumbricals can affect grip strength. (Chấn thương ở các cơ giun có thể ảnh hưởng đến lực nắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lumbrical plus finger": Một tình trạng lâm sàng khi cơ giun bị tổn thương, dẫn đến hiện tượng ngón tay duỗi ra bất thường khi cố gắng nắm tay.
- The patient was diagnosed with lumbrical plus finger after the accident. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng ngón tay cộng cơ giun sau tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Lumbricals (danh từ số nhiều): Các cơ giun.
- There are four lumbricals in the hand. (Có bốn cơ giun ở bàn tay.)
Từ đồng nghĩa
- Lumbrical muscle: Cơ giun (cách gọi đầy đủ hơn trong y văn).
- Vermiform muscle: Cơ hình giun (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, dựa trên hình dạng).
danh từ
- (giải phẫu) cơ giun