lumbrical

/'lʌmbrikəl/
Học thuật
Thân thiện
lumbrical

The surgeon carefully dissected the lumbrical muscle in the hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • giun: Một trong bốn nhỏ, hình dạng giống con giun, nằmlòng bàn tay lòng bàn chân, chức năng chính gập các khớp ngón tay ngón chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lumbrical muscles are crucial for fine motor movements of the hand. (Các giun rất quan trọng cho các cử động vận động tinh tế của bàn tay.)
    • An injury to the lumbricals can affect grip strength. (Chấn thươngcác giun có thể ảnh hưởng đến lực nắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lumbrical plus finger": Một tình trạng lâm sàng khi giun bị tổn thương, dẫn đến hiện tượng ngón tay duỗi ra bất thường khi cố gắng nắm tay.
    • The patient was diagnosed with lumbrical plus finger after the accident. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng ngón tay cộng giun sau tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lumbricals (danh từ số nhiều): Các giun.
    • There are four lumbricals in the hand. ( bốn giunbàn tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Lumbrical muscle: giun (cách gọi đầy đủ hơn trong y văn).
  • Vermiform muscle: hình giun (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, dựa trên hình dạng).
lumbrical

The surgeon carefully dissected the lumbrical muscle in the hand.

danh từ
  1. (giải phẫu) giun