lumineusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách sáng rõ, một cách rõ ràng: "lumineusement" là trạng từ, dùng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện với sự rõ ràng, minh bạch, giúp làm sáng tỏ vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le professeur a expliqué le théorème lumineusement. (Giáo sư đã giải thích định lý một cách sáng rõ.)
- Il a présenté son projet lumineusement, ce qui a convaincu tout le monde. (Anh ấy đã trình bày dự án của mình một cách rõ ràng, điều này đã thuyết phục được tất cả mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Exposer/démontrer lumineusement": trình bày/chứng minh một cách sáng tỏ.
- L'avocat a exposé lumineusement les faits devant le tribunal. (Luật sư đã trình bày các sự việc một cách sáng tỏ trước tòa án.)
Biến thể và từ gần giống
- Lumineux/Lumineuse (tính từ): sáng sủa, rực rỡ; (nghĩa bóng) sáng suốt, làm sáng tỏ.
- Une idée lumineuse. (Một ý tưởng sáng suốt / tuyệt vời.)
- Lumière (danh từ): ánh sáng; (nghĩa bóng) sự hiểu biết, kiến thức.
- Apporter la lumière sur un mystère. (Mang lại ánh sáng/giải đáp cho một bí ẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Clairement: một cách rõ ràng, minh bạch.
- Explicitement: một cách minh bạch, rõ ràng, không mơ hồ.
- Avec clarté: với sự rõ ràng.
Từ trái nghĩa
- Obscurément: một cách tối tăm, mơ hồ.
- Confusément: một cách lộn xộn, rối rắm, không rõ ràng.
phó từ
- sáng rõ, rõ ràng
- Exposer lumineusement une affairetrình bày rõ ràng một việc