luminism
A painter practices luminism by capturing the soft glow of dawn over a tranquil lake.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa Luminism: Một trào lưu nghệ thuật tại Hoa Kỳ, bắt nguồn từ trường phái Hudson River, hoạt động từ khoảng năm 1850 đến 1870. Trào lưu này tập trung vẽ các bức tranh phong cảnh hiện thực, nhấn mạnh vào ánh sáng khí quyển và việc sử dụng phối cảnh trên không.
Ví dụ sử dụng
- (Chủ nghĩa Luminism nổi tiếng với những bức tranh phong cảnh thanh bình và sự mô tả chi tiết về ánh sáng.)
- (Nhiều nghệ sĩ của chủ nghĩa Luminism tập trung vào việc nắm bắt các hiệu ứng tinh tế của ánh sáng khí quyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Luminism in American painting": Chủ nghĩa Luminism trong hội họa Mỹ, thường được dùng để chỉ một giai đoạn ngắn nhưng có ảnh hưởng lớn trong lịch sử nghệ thuật.
- Luminism in American painting emphasizes clarity and tranquility in natural scenes. (Chủ nghĩa Luminism trong hội họa Mỹ nhấn mạnh sự rõ ràng và yên tĩnh trong các cảnh thiên nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Luminist (danh từ/ tính từ): Người theo chủ nghĩa Luminism; thuộc về chủ nghĩa Luminism.
- The luminist painters often worked in the northeastern United States. (Các họa sĩ theo chủ nghĩa Luminism thường làm việc ở vùng đông bắc Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Hudson River School style: Phong cách trường phái Hudson River (mặc dù luminism là một nhánh cụ thể, nhưng có liên quan chặt chẽ).
- Atmospheric landscape painting: Tranh phong cảnh khí quyển.
Các cụm từ liên quan
- Luminism movement: Phong trào chủ nghĩa Luminism.
- The luminism movement was short-lived but highly influential. (Phong trào chủ nghĩa Luminism tồn tại ngắn ngủi nhưng có ảnh hưởng lớn.)
Thành ngữ liên quan