luminous energy

luminous energy

A prism separates white light into a spectrum of luminous energy.

Định nghĩa

Danh từ: - Năng lượng phát sáng: "Luminous energy" năng lượng liên quan đến ánh sáng khả kiến (ánh sáng mắt người có thể nhìn thấy được). Đây một đại lượng vật đo tổng lượng năng lượng bức xạ trong dải quang phổ khả kiến.

dụ sử dụng
  • (Năng lượng phát sáng của mặt trời rất cần thiết cho quá trình quang hợp.)
  • (Các nhiếp ảnh gia thường đo năng lượng phát sáng để điều chỉnh cài đặt phơi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to convert luminous energy into electrical energy": chuyển đổi năng lượng phát sáng thành năng lượng điện.

    • Solar panels convert luminous energy into electrical energy. (Các tấm pin mặt trời chuyển đổi năng lượng phát sáng thành năng lượng điện.)
  • "luminous energy flux": thông lượng năng lượng phát sáng (lượng năng lượng phát sáng đi qua một đơn vị diện tích trong một đơn vị thời gian).

    • The luminous energy flux from the LED bulb is measured in lumens. (Thông lượng năng lượng phát sáng từ bóng đèn LED được đo bằng lumen.)
Biến thể từ gần giống
  • Luminous (tính từ): phát sáng, sáng chói.

    • The luminous stars filled the night sky. (Những ngôi sao phát sáng tràn ngập bầu trời đêm.)
  • Luminosity (danh từ): độ sáng, cường độ sáng.

    • The luminosity of a star depends on its temperature and size. (Độ sáng của một ngôi sao phụ thuộc vào nhiệt độ kích thước của .)
Từ đồng nghĩa
  • Radiant energy: năng lượng bức xạ (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả ánh sáng khả kiến các bức xạ khác).
  • Visible light energy: năng lượng ánh sáng khả kiến (cụ thể hơn, chỉ năng lượng trong dải quang phổ mắt người có thể thấy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give off luminous energy: phát ra năng lượng phát sáng.

    • The firefly gives off luminous energy to attract mates. (Con đom đóm phát ra năng lượng phát sáng để thu hút bạn tình.)
  • Absorb luminous energy: hấp thụ năng lượng phát sáng.

    • Dark surfaces absorb more luminous energy than light surfaces. (Bề mặt tối hấp thụ nhiều năng lượng phát sáng hơn bề mặt sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • Shed light on something: làm sáng tỏ điều đó (không phải thành ngữ trực tiếp về năng lượng, nhưng liên quan đến ánh sáng).
    • The experiment shed light on the properties of luminous energy. (Thí nghiệm đã làm sáng tỏ các tính chất của năng lượng phát sáng.)