lump sugar

Định nghĩa
  • Danh từ: Đường tinh luyện được đúc thành các khối hình chữ nhật nhỏ, tiện lợi để dùng làm khẩu phần riêng lẻ. "Lump sugar" thường được dùng để pha trà hoặc cà phê, mỗi viên một khẩu phần.
dụ sử dụng
  • ( ấy bỏ hai viên đường cục vào tách trà của mình.)
  • (Quán cà phê phục vụ đường cục trong một cái bát nhỏ trên bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take one lump of lump sugar": uống (trà/cà phê) với một viên đường cục.
    • Do you take your coffee with lump sugar? (Bạn uống cà phê kèm đường cục không?)
  • "a lump of lump sugar": một viên đường cục (dùng để chỉ số lượng).
    • He asked for just one lump of lump sugar in his black tea. (Anh ấy chỉ yêu cầu một viên đường cục trong trà đen của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Sugar lump (danh từ): cách gọi khác của "lump sugar", mang nghĩa tương tự.
    • She prefers sugar lumps over granulated sugar for her hot drinks. ( ấy thích đường cục hơn đường hạt cho đồ uống nóng của mình.)
  • Cube sugar (danh từ): đường viên (thường đồng nghĩa với "lump sugar", nhưng thường chỉ hình khối vuông vức hơn).
    • The hotel provides cube sugar in the room. (Khách sạn cung cấp đường viên trong phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Đường viên: chỉ chung các loại đường được đúc thành từng viên nhỏ.
  • Đường cục: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho "lump sugar".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp "lump sugar" danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "dùng" hoặc "bỏ":
    • Dùng lump sugar để pha trà.
    • Bỏ một viên lump sugar vào cà phê.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "lump sugar", nhưng có thể liên quan đến cụm "a lump of sugar" trong văn hóa dùng đường:
    • A lump of sugar sweetens the cup. (Một viên đường làm ngọt tách trànghĩa bóng: một điều nhỏ có thể tạo thay đổi lớn.)

Từ gần giống