lumpectomy

lumpectomy

A surgeon performs a lumpectomy in a modern operating room.

Định nghĩa

Danh từ: "lumpectomy" một thuật ngữ y khoa chỉ phẫu thuật cắt bỏ khối u, trong đó chỉ loại bỏ khối u không lấy đi nhiều xung quanh hoặc các hạch bạch huyết; thường được thực hiện trong một số trường hợp ung thư .

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đề nghị phẫu thuật cắt bỏ khối u thay vì cắt bỏ toàn bộ .)
  • (Sau ca phẫu thuật cắt bỏ khối u, ấy đã trải qua liệu pháp xạ trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a lumpectomy": trải qua phẫu thuật cắt bỏ khối u.

    • The patient will undergo a lumpectomy next week. (Bệnh nhân sẽ trải qua phẫu thuật cắt bỏ khối u vào tuần tới.)
  • "lumpectomy vs. mastectomy": so sánh giữa cắt bỏ khối u cắt bỏ toàn bộ .

    • The choice between lumpectomy and mastectomy depends on the stage of cancer. (Sự lựa chọn giữa cắt bỏ khối u cắt bỏ toàn bộ phụ thuộc vào giai đoạn của ung thư.)
Biến thể từ gần giống
  • Lumpectomies (danh từ số nhiều): nhiều ca phẫu thuật cắt bỏ khối u.

    • Several lumpectomies were performed successfully last month. (Nhiều ca phẫu thuật cắt bỏ khối u đã được thực hiện thành công vào tháng trước.)
  • Lumpectomy (adj): thuộc về hoặc liên quan đến phẫu thuật cắt bỏ khối u.

    • The lumpectomy procedure is less invasive than a mastectomy. (Quy trình phẫu thuật cắt bỏ khối u ít xâm lấn hơn so với cắt bỏ toàn bộ .)
Từ đồng nghĩa
  • Partial mastectomy: phẫu thuật cắt bỏ một phần , có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh việc loại bỏ một phần .
  • Breast-conserving surgery: phẫu thuật bảo tồn , thuật ngữ rộng hơn bao gồm lumpectomy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lumpectomy" do đây thuật ngữ chuyên môn y khoa.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lumpectomy" do tính chất chuyên ngành hẹp.