lumpenproletariat

Định nghĩa

Danh từ: (Chủ nghĩa Marx) Tầng lớp vô sản lưu manh, hay giai cấp vô sản rách rưới, chỉ những bộ phận thấp nhất, không tổ chức của giai cấp vô sản, những người không quan tâm đến sự tiến bộ cách mạng.

dụ sử dụng
  • (Theo lý thuyết Marx, tầng lớp vô sản lưu manh được xem một giai cấp thường phi chính trị dễ sa vào tội phạm.)
  • (Nhiều nhà phê bình cho rằng không thể dựa vào tầng lớp vô sản lưu manh để lãnh đạo một cuộc cách mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lumpenproletariat" trong bối cảnh xã hội học: Thuật ngữ này còn được dùng để chỉ những người sống ngoài lề xã hội, không việc làm ổn định, thường xuyên sống nhờ vào các hoạt động bất hợp pháp hoặc trợ cấp xã hội.
    • The urban lumpenproletariat includes homeless individuals, petty criminals, and casual laborers. (Tầng lớp vô sản lưu manh đô thị bao gồm những ngườigia cư, tội phạm vặt, lao động thời vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lumpen (tính từ): mang tính chất của tầng lớp vô sản lưu manh; rách rưới, lưu manh.

    • He adopted a lumpen lifestyle, living on the streets. (Anh ta sống theo lối sống lưu manh, sống trên đường phố.)
  • Lumpen bourgeoisie (danh từ): tầng lớp tư sản lưu manh (một khái niệm mở rộng, chỉ những người thuộc tầng lớp tư sản nhưng lối sống bần tiện hoặctrách nhiệm).

Từ đồng nghĩa
  • Underclass (danh từ): tầng lớp dưới đáy xã hội.
  • Riffraff (danh từ, thường mang nghĩa tiêu cực): đám ngườilại, cặn bã xã hội.
  • Déclassé (tính từ, danh từ): người mất địa vị xã hội, suy thoái giai cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lumpenproletariat".
Thành ngữ liên quan
  • "The dregs of society": cặn bã của xã hội (thành ngữ gần nghĩa, dùng để chỉ những người bị coi thấp hèn nhất trong xã hội).
    • Some view the lumpenproletariat as the dregs of society. (Một số người xem tầng lớp vô sản lưu manh cặn bã của xã hội.)