lumpenus lumpretaeformis
A marine biologist carefully observes a lumpenus lumpretaeformis specimen in a research aquarium.
Danh từ: lumpenus lumpretaeformis là một loài cá thuộc họ Cá mào gà (Lumpenidae), được tìm thấy ở vùng biển Bắc Cực và Bắc Đại Tây Dương. Loài cá này có thân dài, mảnh, sống ở tầng đáy và thường được gọi là "cá chình biển" hoặc "cá mào gà" trong tiếng Việt, nhưng tên khoa học chính xác là lumpenus lumpretaeformis.
- (Loài là một loài cá nhỏ, giống lươn, sống ở vùng nước lạnh.)
- (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một quần thể mới của ở Bắc Băng Dương.)
- "lumpenus lumpretaeformis" trong ngữ cảnh sinh thái: Loài này thường được nghiên cứu trong các khảo sát về đa dạng sinh học biển.
- The presence of lumpenus lumpretaeformis indicates a healthy benthic ecosystem. (Sự hiện diện của lumpenus lumpretaeformis cho thấy một hệ sinh thái đáy biển khỏe mạnh.)
Lumpenus (danh từ): Chi cá mào gà, bao gồm nhiều loài tương tự như lumpenus lumpretaeformis.
- The genus Lumpenus includes several species found in northern seas. (Chi Lumpenus bao gồm nhiều loài được tìm thấy ở các vùng biển phía bắc.)
Lumpenidae (danh từ): Họ cá mào gà, nơi lumpenus lumpretaeformis thuộc về.
- Lumpenidae is a family of fish known for their elongated bodies. (Họ Lumpenidae là một họ cá nổi tiếng với thân hình thon dài.)
Cá mào gà Bắc Cực (danh từ): Cách gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loài này.
- Cá mào gà Bắc Cực là tên gọi khác của lumpenus lumpretaeformis. (Cá mào gà Bắc Cực là tên gọi khác của lumpenus lumpretaeformis.)
Cá chình biển Bắc Đại Tây Dương (danh từ): Một tên gọi không chính thức khác.
- Ngư dân thường gọi lumpenus lumpretaeformis là cá chình biển. (Ngư dân thường gọi lumpenus lumpretaeformis là cá chình biển.)
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến lumpenus lumpretaeformis vì đây là tên khoa học của một loài cá, không phải một động từ.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến lumpenus lumpretaeformis vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học.