lumpy jaw
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh hàm sưng (một dạng nhiễm nấm Actinomyces): "lumpy jaw" là tên gọi thông thường của một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn Actinomyces gây ra, thường ảnh hưởng đến vùng mặt và cổ. Đây là dạng phổ biến nhất và ít nghiêm trọng nhất của bệnh actinomycosis.
- Sưng cục ở hàm: "lumpy jaw" chỉ tình trạng xuất hiện các khối u hoặc cục sưng cứng ở vùng hàm, thường do nhiễm trùng mãn tính.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân nhận thấy con bò bị bệnh hàm sưng, khiến con vật khó ăn.)
- (Bệnh hàm sưng thường được điều trị bằng kháng sinh, nhưng có thể mất vài tuần để lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be diagnosed with lumpy jaw": được chẩn đoán mắc bệnh hàm sưng.
- The cattle were diagnosed with lumpy jaw after showing signs of swelling in the jaw. (Đàn gia súc được chẩn đoán mắc bệnh hàm sưng sau khi có dấu hiệu sưng ở hàm.)
"lumpy jaw treatment": phương pháp điều trị bệnh hàm sưng.
- Veterinarians recommend prompt lumpy jaw treatment to prevent the infection from spreading. (Bác sĩ thú y khuyến cáo điều trị bệnh hàm sưng kịp thời để ngăn nhiễm trùng lan rộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Actinomycosis (n): bệnh nhiễm nấm Actinomyces, bao gồm cả dạng "lumpy jaw".
- Actinomycosis can affect both humans and animals, but lumpy jaw is more common in livestock. (Bệnh nhiễm nấm Actinomyces có thể ảnh hưởng đến cả người và động vật, nhưng bệnh hàm sưng phổ biến hơn ở gia súc.)
Từ đồng nghĩa
- Jaw swelling: sưng hàm (chỉ triệu chứng, không phải bệnh cụ thể).
- Bovine actinomycosis: bệnh nhiễm nấm Actinomyces ở bò (thuật ngữ chuyên ngành).
- Wooden tongue: lưỡi gỗ (một dạng khác của actinomycosis ở bò, ảnh hưởng đến lưỡi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "lumpy jaw".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lumpy jaw".