luna moth

luna moth

A luna moth rests on a green leaf in the moonlight.

Định nghĩa

Danh từ: - Bướm luna: Một loài bướm đêm lớn, màu xanh lục nhạt, nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Đặc điểm nhận dạng cánh sau dài như đuôi trên mỗi cánh trước một mảnh hình lưỡi liềm màu vàng.

dụ sử dụng
  • (Bướm luna thường được nhìn thấy trong rừng vào cuối mùa xuân đầu mùa .)
  • (Một con bướm luna đậu trên cửa sổ, khoe đôi cánh xanh lục nhạt của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like a luna moth": (ẩn dụ) chỉ một thứ đó hiếm hoi, đẹp đẽ thoáng qua, thường gắn với thiên nhiên.
    • Her appearance at the party was like a luna mothbrief and mesmerizing. (Sự xuất hiện của ấy tại bữa tiệc giống như một con bướm luna—ngắn ngủi hoặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Luna (danh từ riêng): Tên của một loài bướm đêm; cũng có thể chỉ mặt trăng trong tiếng Latin.
  • Lunar (tính từ): liên quan đến mặt trăng (không dùng trực tiếp cho bướm luna, nhưng cùng gốc từ).
Từ đồng nghĩa
  • American moon moth: bướm mặt trăng Mỹ (tên gọi khác của bướm luna).
  • Actias luna: tên khoa học của loài bướm này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "luna moth", đây danh từ chỉ loài vật.)
Thành ngữ liên quan
  • "as rare as a luna moth": hiếm như bướm luna (dùng để chỉ điều đó rất hiếm gặp).
    • Finding a four-leaf clover is as rare as a luna moth in this area. (Tìm được cỏ bốn hiếm như tìm thấy bướm luna ở khu vực này.)