lunar crater

lunar crater

The astronaut carefully examined the lunar crater from the edge of the landing site.

Định nghĩa

Danh từ: Một hố lõm hình tròn hoặc hình lòng chảo trên bề mặt của Mặt Trăng, thường được hình thành do va chạm của thiên thạch hoặc hoạt động núi lửa cổ đại.

dụ sử dụng
  • Các nhà khoa học đã phát hiện một lunar crater mới đường kính lên tới 50 km.
    (Các nhà khoa học đã phát hiện một hố thiên thạch trên Mặt Trăng mới đường kính lên tới 50 km.)

  • Những lunar crater lớn nhất có thể nhìn thấy từ Trái Đất bằng kính thiên văn nghiệp .
    (Những hố lõm trên Mặt Trăng lớn nhất có thể nhìn thấy từ Trái Đất bằng kính thiên văn nghiệp .)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to study a lunar crater": nghiên cứu một hố thiên thạch trên Mặt Trăng.

    • Các phi hành gia đã thu thập mẫu đất từ một lunar crater để phân tích thành phần khoáng chất.
      (Các phi hành gia đã thu thập mẫu đất từ một hố thiên thạch trên Mặt Trăng để phân tích thành phần khoáng chất.)
  • "lunar crater density": mật độ hố thiên thạch trên Mặt Trăng, dùng để xác định tuổi của bề mặt.

    • Mật độ lunar crater cao cho thấy bề mặt đó rất cổ xưa.
      (Mật độ hố thiên thạch trên Mặt Trăng cao cho thấy bề mặt đó rất cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Crater (danh từ): hố lõm nói chung, có thể xuất hiện trên Trái Đất, Sao Hỏa, hoặc các thiên thể khác.

    • Hố thiên thạch trên Trái Đất được gọi là impact crater. (Hố thiên thạch trên Trái Đất được gọi là hố va chạm.)
  • Lunar (tính từ): thuộc về Mặt Trăng.

    • Bề mặt lunar nhiều lunar crater núi lửa đã tắt. (Bề mặt Mặt Trăng nhiều hố thiên thạch núi lửa đã tắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Moon crater: hố trên Mặt Trăng (cách gọi thông dụng, ít trang trọng hơn).

    • Moon crater thường được dùng trong văn nói hàng ngày. (Hố trên Mặt Trăng thường được dùng trong văn nói hàng ngày.)
  • Impact crater: hố va chạm (chỉ chung các hố do thiên thạch gây ra, không riêng trên Mặt Trăng).

    • Impact crater có thể xuất hiện trên nhiều hành tinh khác nhau. (Hố va chạm có thể xuất hiện trên nhiều hành tinh khác nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "lunar crater". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to form" (hình thành) hoặc "to create" (tạo ra) khi nói về sự hình thành của .
- Một vụ va chạm lớn đã form lunar crater này hàng tỷ năm trước.
(Một vụ va chạm lớn đã hình thành hố thiên thạch trên Mặt Trăng này hàng tỷ năm trước.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "lunar crater". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, cụm từ "cratered surface" (bề mặt đầy hố lõm) thường được dùng để mô tả Mặt Trăng.
- Bề mặt Mặt Trăng một cratered surface với hàng triệu lunar crater.
(Bề mặt Mặt Trăng một bề mặt đầy hố lõm với hàng triệu hố thiên thạch.)