lunar eclipse

lunar eclipse

A lunar eclipse occurs when the Earth's shadow falls on the full moon.

Định nghĩa

Danh từ: Nguyệt thựchiện tượng thiên văn xảy ra khi Trái Đất nằm giữa Mặt Trời Mặt Trăng, làm cho ánh sáng Mặt Trời chiếu lên Mặt Trăng bị che khuất một phần hoặc toàn bộ. Trong "lunar eclipse", "lunar" có nghĩa "thuộc về Mặt Trăng", còn "eclipse" "sự che khuất".

dụ sử dụng
  • (Nguyệt thực xảy ra khi Trái Đất chặn ánh sáng Mặt Trời chiếu tới Mặt Trăng.)
  • (Chúng tôi thức khuya để xem nguyệt thực toàn phần tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "partial lunar eclipse": nguyệt thực một phần – khi chỉ một phần Mặt Trăng bị che khuất.

    • A partial lunar eclipse is less dramatic than a total one. (Nguyệt thực một phần ít ngoạn mục hơn nguyệt thực toàn phần.)
  • "total lunar eclipse": nguyệt thực toàn phần – khi toàn bộ Mặt Trăng đi vào vùng tối của Trái Đất.

    • During a total lunar eclipse, the moon often turns a reddish color. (Trong nguyệt thực toàn phần, Mặt Trăng thường chuyển sang màu đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Solar eclipse (danh từ): nhật thựchiện tượng Mặt Trăng che khuất Mặt Trời.

    • A solar eclipse is different from a lunar eclipse. (Nhật thực khác với nguyệt thực.)
  • Eclipse (danh từ): sự che khuất (thiên văn) – từ chung cho cả nguyệt thực nhật thực.

Từ đồng nghĩa
  • Moon eclipse: cách gọi thông thường khác của "lunar eclipse" (dùng trong văn nói).
  • Blood moon: thuật ngữ không chính thức chỉ nguyệt thực toàn phần khi Mặt Trăng màu đỏ.
Thành ngữ liên quan
  • Once in a blue moon: rất hiếm khi xảy ra (không liên quan trực tiếp đến nguyệt thực, nhưng từ "moon").

    • A total lunar eclipse visible from your city happens once in a blue moon. (Nguyệt thực toàn phần có thể nhìn thấy từ thành phố của bạn xảy ra rất hiếm khi.)
  • Dark side of the moon: mặt tối của Mặt Trăng (ẩn dụ cho điều bí ẩn).

    • The lunar eclipse reveals the dark side of the moon in a different way. (Nguyệt thực lộ mặt tối của Mặt Trăng theo một cách khác.)