lunar latitude
Danh từ: "lunar latitude" (vĩ độ Mặt Trăng) là một đường tưởng tượng trên Mặt Trăng, chạy song song với đường xích đạo của nó. Nó được dùng để xác định vị trí của một điểm trên bề mặt Mặt Trăng theo hướng bắc-nam, tương tự như vĩ độ trên Trái Đất.
- (Vĩ độ Mặt Trăng của địa điểm hạ cánh đã được tính toán cẩn thận.)
- (Các nhà khoa học sử dụng vĩ độ Mặt Trăng để lập bản đồ bề mặt Mặt Trăng.)
"to measure lunar latitude": đo vĩ độ Mặt Trăng.
- Astronomers measure lunar latitude using data from orbiters. (Các nhà thiên văn học đo vĩ độ Mặt Trăng bằng dữ liệu từ các tàu quỹ đạo.)
"at a specific lunar latitude": ở một vĩ độ Mặt Trăng cụ thể.
- The crater is located at 20 degrees lunar latitude. (Hố thiên thạch nằm ở vĩ độ Mặt Trăng 20 độ.)
Lunar longitude (danh từ): kinh độ Mặt Trăng, đường tưởng tượng chạy từ cực này sang cực kia.
- Lunar longitude is used together with lunar latitude to pinpoint locations. (Kinh độ Mặt Trăng được dùng cùng với vĩ độ Mặt Trăng để xác định chính xác vị trí.)
Lunar equator (danh từ): xích đạo Mặt Trăng, đường tròn lớn chia Mặt Trăng thành hai bán cầu bắc và nam.
- The lunar equator is the reference line for lunar latitude. (Xích đạo Mặt Trăng là đường tham chiếu cho vĩ độ Mặt Trăng.)
- Selenographic latitude: vĩ độ mặt trăng (thuật ngữ chuyên ngành thiên văn học).
- Selenographic latitude is a synonym for lunar latitude. (Selenographic latitude là từ đồng nghĩa với vĩ độ Mặt Trăng.)
Không có phrasal verbs cụ thể cho thuật ngữ này, nhưng có thể dùng: - Map out (vẽ bản đồ): được dùng khi lập bản đồ vĩ độ Mặt Trăng. - They mapped out the lunar latitude lines for the mission. (Họ đã vẽ ra các đường vĩ độ Mặt Trăng cho sứ mệnh.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lunar latitude".