lunar time period

lunar time period

The moon's gravitational pull creates a regular lunar time period for the tides.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chu kỳ thủy triều do Mặt Trăng: "Lunar time period" chỉ khoảng thời gian liên quan đến chu kỳ thủy triều, thường hai lần thủy triều lên hai lần thủy triều xuống mỗi ngày, chịu ảnh hưởng trực tiếp từ lực hấp dẫn của Mặt Trăng.
    • Khoảng thời gian Mặt Trăng: Cũng có thể dùng để nói về bất kỳ khoảng thời gian nào được đo lường dựa trên chuyển động của Mặt Trăng, như ngày Mặt Trăng (khoảng 24 giờ 50 phút) hoặc tháng Mặt Trăng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lunar time period affects the timing of tides along the coast. (Chu kỳ thủy triều do Mặt Trăng ảnh hưởng đến thời gian của thủy triều dọc bờ biển.)
    • Fishermen often plan their activities based on the lunar time period. (Ngư dân thường lên kế hoạch hoạt động dựa trên chu kỳ thủy triều do Mặt Trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to align with a lunar time period": điều chỉnh theo chu kỳ Mặt Trăng.

    • Many coastal communities align their schedules with the lunar time period to avoid flooding. (Nhiều cộng đồng ven biển điều chỉnh lịch trình của họ theo chu kỳ thủy triều do Mặt Trăng để tránh ngập lụt.)
  • "lunar time period cycle": chu kỳ lặp lại của thủy triều Mặt Trăng.

    • The lunar time period cycle repeats approximately every 24 hours and 50 minutes. (Chu kỳ thủy triều do Mặt Trăng lặp lại khoảng 24 giờ 50 phút một lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Lunar day (danh từ): ngày Mặt Trăng, khoảng thời gian từ lúc Mặt Trăng mọc đến lúc Mặt Trăng mọc tiếp theo.

    • A lunar day is about 50 minutes longer than a solar day. (Một ngày Mặt Trăng dài hơn khoảng 50 phút so với một ngày Mặt Trời.)
  • Lunar month (danh từ): tháng Mặt Trăng, khoảng 29.5 ngày.

    • The lunar month determines the phases of the Moon. (Tháng Mặt Trăng quyết định các pha của Mặt Trăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tidal cycle: chu kỳ thủy triều.
  • Lunar cycle: chu kỳ Mặt Trăng.
Các cụm từ liên quan
  • Lunar tide period: thời kỳ thủy triều Mặt Trăng.
    • The lunar tide period is crucial for navigation in shallow waters. (Thời kỳ thủy triều Mặt Trăng rất quan trọng cho việc điều hướngvùng nước nông.)
Thành ngữ liên quan
  • By the lunar time period: theo chu kỳ Mặt Trăng.
    • Farmers in some cultures plant crops by the lunar time period. (Nông dânmột số nền văn hóa trồng trọt theo chu kỳ Mặt Trăng.)