lunch meeting
Định nghĩa
Danh từ:
- Buổi gặp mặt vào bữa trưa: "lunch meeting" chỉ một cuộc họp được tổ chức vào thời gian ăn trưa, thường là để thảo luận công việc hoặc thực hiện các giao dịch kinh doanh trong khi dùng bữa.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi có một buổi gặp mặt vào bữa trưa với khách hàng lúc 12:30.)
- (Quản lý đã lên lịch một buổi gặp mặt vào bữa trưa để thảo luận về dự án mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a lunch meeting": tổ chức hoặc tham dự một buổi họp vào bữa trưa.
- They often have lunch meetings to save time. (Họ thường tổ chức các buổi gặp mặt vào bữa trưa để tiết kiệm thời gian.)
- "lunch meeting agenda": chương trình nghị sự của buổi họp trưa.
- Please prepare the lunch meeting agenda beforehand. (Vui lòng chuẩn bị chương trình nghị sự của buổi họp trưa trước đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Lunch (n): bữa trưa.
- I had a quick lunch before the meeting. (Tôi đã ăn trưa nhanh trước cuộc họp.)
- Meeting (n): cuộc họp.
- The meeting lasted for two hours. (Cuộc họp kéo dài hai giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Business lunch: bữa trưa công việc (nhấn mạnh khía cạnh kinh doanh hơn là gặp gỡ).
- Working lunch: bữa trưa làm việc (thường không chính thức, vừa ăn vừa làm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Meet for lunch: gặp nhau để ăn trưa.
- Let's meet for lunch and discuss the proposal. (Hãy gặp nhau ăn trưa và thảo luận về đề xuất.)
- Schedule a lunch: lên lịch ăn trưa.
- I'll schedule a lunch with the team next week. (Tôi sẽ lên lịch ăn trưa với nhóm vào tuần tới.)
Thành ngữ liên quan
- Power lunch: bữa trưa quyền lực (ám chỉ cuộc họp trưa với những người có ảnh hưởng).
- The CEO attended a power lunch with investors. (Giám đốc điều hành đã tham dự một bữa trưa quyền lực với các nhà đầu tư.)