luncheon meeting

luncheon meeting

The team holds a luncheon meeting at a quiet restaurant.

Định nghĩa

Danh từ:
- Buổi họp ăn trưa: "luncheon meeting" chỉ một cuộc họp được tổ chức trong bữa ăn trưa, thường để thảo luận công việc khi đang ăn. Đây một hoạt động kết hợp giữa công tác giao lưu xã giao.

dụ sử dụng
  • (Giám đốc điều hành đã lên lịch một buổi họp ăn trưa để thảo luận về kết quả quý.)
  • (Chúng tôi đã một buổi họp ăn trưa với khách hàng để hoàn tất hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a luncheon meeting": tổ chức một buổi họp ăn trưa.
    • The company will hold a luncheon meeting for all department heads. (Công ty sẽ tổ chức một buổi họp ăn trưa cho tất cả trưởng bộ phận.)
  • "to attend a luncheon meeting": tham dự một buổi họp ăn trưa.
    • She attended a luncheon meeting with potential investors. ( ấy đã tham dự một buổi họp ăn trưa với các nhà đầu tiềm năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Luncheon (danh từ): bữa ăn trưa trang trọng.
    • The luncheon was served at noon. (Bữa ăn trưa trang trọng được phục vụ vào buổi trưa.)
  • Meeting (danh từ): cuộc họp.
    • The meeting lasted two hours. (Cuộc họp kéo dài hai giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Working lunch: bữa trưa làm việc (thường không trang trọng bằng "luncheon meeting").
    • We had a working lunch to review the project. (Chúng tôi đã một bữa trưa làm việc để xem xét dự án.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "luncheon meeting", nhưng có thể dùng: - Set up a luncheon meeting: sắp xếp một buổi họp ăn trưa.
- Let's set up a luncheon meeting for next Tuesday. (Hãy sắp xếp một buổi họp ăn trưa vào thứ Ba tuần sau.)

Thành ngữ liên quan
  • Break bread: dùng bữa cùng nhau (thường mang ý nghĩa hòa giải hoặc giao lưu).
    • They broke bread during the luncheon meeting to ease tensions. (Họ đã dùng bữa cùng nhau trong buổi họp ăn trưa để xoa dịu căng thẳng.)