luncheon voucher

luncheon voucher

An employee hands a luncheon voucher to a cashier at a café.

Định nghĩa

Danh từ: luncheon voucher một loại phiếu ăn trưa, thường được nhà tuyển dụng phát cho nhân viên, có thể đổi được một bữa ăn tại các nhà hàng hoặc quán ăn nhất định. Đây một hình thức phúc lợi hoặc trợ cấp bằng hiện vật.

dụ sử dụng
  • (Công ty cung cấp cho mỗi nhân viên một phiếu ăn trưa mỗi tháng.)
  • (Anh ấy đã dùng phiếu ăn trưa của mình để mua một chiếc bánh sandwich một ly nước tại quán cà phê.)
  • (Phiếu ăn trưa không hiệu lực để rút tiền mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cash in a luncheon voucher": đổi phiếu ăn trưa để lấy bữa ăn.

    • You can cash in your luncheon voucher at any participating restaurant. (Bạn có thể đổi phiếu ăn trưa của mình tại bất kỳ nhà hàng nào tham gia chương trình.)
  • "luncheon voucher scheme": chương trình phiếu ăn trưa do công ty hoặc tổ chức triển khai.

    • The company's luncheon voucher scheme has been popular among employees. (Chương trình phiếu ăn trưa của công ty đã trở nên phổ biến trong nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Lunch voucher (danh từ): phiếu ăn trưa (dạng rút gọn, phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày).
    • I forgot my lunch voucher at home today. (Hôm nay tôi quên phiếu ăn trưanhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Meal ticket: ăn (thường dùng trong bối cảnh nhà ăn hoặc căng tin).

    • He handed his meal ticket to the cashier. (Anh ấy đưa ăn của mình cho nhân viên thu ngân.)
  • Coupon: phiếu giảm giá, phiếu đổi hàng (nghĩa rộng hơn, nhưng vẫn có thể dùng để chỉ phiếu ăn).

    • The restaurant accepted the coupon for a free lunch. (Nhà hàng chấp nhận phiếu giảm giá cho bữa trưa miễn phí.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cash in: đổi (phiếu, ) lấy tiền hoặc hàng hóa.
    • You can cash in your luncheon voucher at the counter. (Bạn có thể đổi phiếu ăn trưa của mình tại quầy.)
Thành ngữ liên quan
  • "A free lunch": bữa ăn miễn phí (thường mang nghĩa bóng, chỉ thứ đó được không mất công sức).
    • There is no such thing as a free lunch; you have to work for what you get. (Không bữa trưa miễn phí; bạn phải làm việc để được thứ mình muốn.)