lunchroom
Định nghĩa
Danh từ: - Phòng ăn trưa: "lunchroom" chỉ một căn phòng hoặc khu vực trong một tòa nhà (như trường học, công ty, hoặc cơ sở công cộng) nơi mọi người có thể mua và ăn bữa trưa. Nó thường hoạt động như một nhà hàng nhỏ phục vụ trong giờ làm việc hoặc giờ học.
Ví dụ sử dụng
- (Các học sinh ăn bữa của họ trong phòng ăn trưa của trường.)
- (Công ty cung cấp một phòng ăn trưa sạch sẽ và rộng rãi cho nhân viên của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to head to the lunchroom": đi đến phòng ăn trưa.
- At noon, everyone heads to the lunchroom for a quick meal. (Vào buổi trưa, mọi người đều đi đến phòng ăn trưa để ăn nhanh một bữa.)
"lunchroom duty": nhiệm vụ giám sát phòng ăn trưa (thường dành cho giáo viên hoặc nhân viên).
- She has lunchroom duty every Tuesday, so she eats later. (Cô ấy có nhiệm vụ giám sát phòng ăn trưa vào mỗi thứ Ba, vì vậy cô ấy ăn muộn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cafeteria (danh từ): căng-tin, nhà ăn tự phục vụ — thường lớn hơn và có nhiều lựa chọn hơn "lunchroom".
- The school cafeteria serves hot meals every day. (Căng-tin trường học phục vụ các bữa ăn nóng mỗi ngày.)
- Dining hall (danh từ): phòng ăn lớn — thường dùng trong ký túc xá hoặc trường nội trú.
- The university's dining hall is open for breakfast, lunch, and dinner. (Phòng ăn của trường đại học mở cửa cho bữa sáng, trưa và tối.)
Từ đồng nghĩa
- Canteen: căng-tin — thường nhỏ hơn, nằm trong cơ sở làm việc hoặc trường học.
- The factory canteen serves simple lunches. (Căng-tin nhà máy phục vụ các bữa trưa đơn giản.)
- Mess hall: phòng ăn tập thể — thường dùng trong quân đội hoặc trại hè.
- The soldiers gathered in the mess hall for dinner. (Những người lính tập trung tại phòng ăn tập thể để ăn tối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp: "lunchroom" là danh từ chỉ địa điểm, nên không có phrasal verbs đi kèm. Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "eat" hoặc "have" với "lunchroom" như một địa điểm.
- We usually eat lunch in the lunchroom. (Chúng tôi thường ăn trưa trong phòng ăn trưa.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "lunchroom". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh trường học, có thể gặp cụm "lunchroom gossip" (tin đồn trong phòng ăn trưa).
- The lunchroom gossip spread quickly among the students. (Tin đồn trong phòng ăn trưa lan nhanh giữa các học sinh.)