lungfish
Định nghĩa
Danh từ: Cá phổi (một loại cá có khả năng hít thở không khí, có thân hình dài và vây cặp có thịt; một số loài xây dựng lớp bọc bùn có chất nhầy để sống sót qua hạn hán).
Ví dụ sử dụng
- (Cá phổi được biết đến với khả năng sống sót trong điều kiện khô hạn.)
- (Trong thời kỳ hạn hán, cá phổi tự chôn mình trong bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lungfish's estivation": trạng thái ngủ hè của cá phổi, khi nó cuộn tròn trong kén bùn để chờ mưa.
- The lungfish's estivation can last for several months. (Trạng thái ngủ hè của cá phổi có thể kéo dài vài tháng.)
"primitive lungfish": cá phổi nguyên thủy, chỉ các loài cổ đại có đặc điểm tổ tiên.
- The primitive lungfish is considered a living fossil. (Cá phổi nguyên thủy được coi là hóa thạch sống.)
Biến thể và từ gần giống
Lung (n): phổi, cơ quan hô hấp của động vật có vú.
- The lungfish uses its lung-like swim bladder to breathe air. (Cá phổi sử dụng bong bóng bơi giống phổi để hít thở không khí.)
Fish (n): cá, động vật sống dưới nước.
- Not all fish are lungfish. (Không phải tất cả cá đều là cá phổi.)
Từ đồng nghĩa
- Dipnoan (danh từ): tên khoa học của nhóm cá phổi.
- The dipnoan is a subclass of bony fish. (Cá phổi là một phân lớp của cá xương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho "lungfish".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lungfish".