lungless salamander
Định nghĩa
Danh từ: kỳ giông không phổi - Loài kỳ giông chủ yếu sống trên cạn, thở qua lớp da mỏng ẩm ướt của chúng; đẻ trứng ở những nơi ẩm ướt trên đất liền; hiếm khi xuống nước.
Ví dụ sử dụng
- (Con kỳ giông không phổi thở hoàn toàn qua da của nó.)
- (Hầu hết các loài kỳ giông không phổi sống trong các khu rừng ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lungless salamander" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc động vật học để chỉ một nhóm động vật lưỡng cư đặc biệt.
- The evolution of the lungless salamander is a fascinating adaptation to terrestrial life. (Sự tiến hóa của kỳ giông không phổi là một sự thích nghi hấp dẫn với đời sống trên cạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Salamander (danh từ): kỳ giông (nói chung).
- Salamanders are amphibians with long bodies and tails. (Kỳ giông là loài lưỡng cư có thân và đuôi dài.)
- Lungless (tính từ): không có phổi.
- The lungless condition allows for efficient gas exchange through the skin. (Tình trạng không phổi cho phép trao đổi khí hiệu quả qua da.)
Từ đồng nghĩa
- Plethodontid (danh từ, chuyên ngành): họ kỳ giông không phổi (Plethodontidae).
- Plethodontids are the largest family of salamanders. (Họ kỳ giông không phổi là họ lớn nhất trong số các loài kỳ giông.)
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến cho từ này, vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.