lunisolar calendar

lunisolar calendar

The farmer consults a lunisolar calendar to plan the planting season.

Định nghĩa

Danh từ: - Lịch âm dương: "Lunisolar calendar" một loại lịch kết hợp cả chu kỳ của Mặt Trăng chu kỳ của Mặt Trời để xác định thời gian. Cụ thể, các tháng trong lịch này dựa trên chu kỳ quay của Mặt Trăng (âm lịch), nhưng các năm được điều chỉnh để phù hợp với năm Mặt Trời (dương lịch) bằng cách thêm một tháng nhuận khi cần thiết.

dụ sử dụng
  • (Lịch truyền thống của Trung Quốc một loại lịch âm dương.)
  • (Trong lịch âm dương, một tháng nhuận được thêm vào vài năm một lần để giữ cho đồng bộ với năm Mặt Trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow a lunisolar calendar": tuân theo lịch âm dương.

    • Many East Asian festivals, such as the Lunar New Year, follow a lunisolar calendar. (Nhiều lễ hội Đông Á, như Tết Nguyên đán, tuân theo lịch âm dương.)
  • "lunisolar calendar system": hệ thống lịch âm dương.

    • The lunisolar calendar system is more complex than a purely solar or purely lunar calendar. (Hệ thống lịch âm dương phức tạp hơn lịch thuần dương hoặc thuần âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lunisolar (tính từ): thuộc về cả Mặt Trăng Mặt Trời.

    • Lunisolar cycles are used to calculate the dates of some religious holidays. (Các chu kỳ âm dương được sử dụng để tính ngày của một số ngày lễ tôn giáo.)
  • Calendar (danh từ): lịch, hệ thống tính thời gian.

    • The Gregorian calendar is a solar calendar. (Lịch Gregory một loại lịch dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Âm dương lịch: cách gọi khác của "lunisolar calendar" trong tiếng Việt.
  • Lịch kết hợp: lịch kết hợp cả chu kỳ Mặt Trăng Mặt Trời.
Các cụm từ liên quan
  • Lunar calendar: lịch âm (chỉ dựa trên chu kỳ Mặt Trăng).

    • A lunar calendar has 12 months of about 29.5 days each. (Lịch âm 12 tháng, mỗi tháng khoảng 29,5 ngày.)
  • Solar calendar: lịch dương (chỉ dựa trên chu kỳ Mặt Trời).

    • The solar calendar is based on the Earth's revolution around the Sun. (Lịch dương dựa trên sự quay của Trái Đất quanh Mặt Trời.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "lunisolar calendar", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.