lunitidal interval
Lunitidal interval là một danh từ trong hải dương học, chỉ khoảng thời gian giữa lúc Mặt Trăng đi qua kinh tuyến của một địa điểm cụ thể và lúc thủy triều lên cao nhất tiếp theo tại chính kinh tuyến đó.
- (Khoảng thời gian giữa lúc Mặt Trăng đi qua kinh tuyến và lúc thủy triều lên cao nhất tại trạm ven biển này là khoảng 2 giờ 30 phút.)
- (Các nhà khoa học đo khoảng thời gian giữa lúc Mặt Trăng đi qua kinh tuyến và lúc thủy triều lên cao nhất để dự đoán chính xác các mô hình thủy triều.)
- To calculate the lunitidal interval: tính toán khoảng thời gian giữa lúc Mặt Trăng đi qua kinh tuyến và lúc thủy triều lên cao nhất.
- Navigators must calculate the lunitidal interval to avoid grounding their vessels. (Các hoa tiêu phải tính toán khoảng thời gian giữa lúc Mặt Trăng đi qua kinh tuyến và lúc thủy triều lên cao nhất để tránh mắc cạn tàu thuyền.)
- Variation in lunitidal interval: sự biến thiên của khoảng thời gian này do địa hình và vị trí địa lý.
- The lunitidal interval varies significantly between the Atlantic and Pacific coasts. (Khoảng thời gian giữa lúc Mặt Trăng đi qua kinh tuyến và lúc thủy triều lên cao nhất thay đổi đáng kể giữa bờ biển Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.)
- Lunitidal (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến mối quan hệ giữa Mặt Trăng và thủy triều.
- Lunitidal patterns are studied in oceanography. (Các mô hình liên quan đến Mặt Trăng và thủy triều được nghiên cứu trong hải dương học.)
- Tidal interval: khoảng thời gian thủy triều (một thuật ngữ rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến Mặt Trăng).
- Moon tide lag: độ trễ thủy triều do Mặt Trăng (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, mô tả cùng hiện tượng).
- Tidal retardation: sự chậm lại của thủy triều (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật).
Không có cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ chuyên ngành này. Tuy nhiên, trong văn cảnh, có thể dùng: - To lag behind: trễ hơn (mô tả hiện tượng thủy triều xảy ra sau khi Mặt Trăng đi qua kinh tuyến). - High tide often lags behind the moon's transit, and this lag is called the lunitidal interval. (Thủy triều lên thường trễ hơn lúc Mặt Trăng đi qua kinh tuyến, và độ trễ này được gọi là khoảng thời gian giữa lúc Mặt Trăng đi qua kinh tuyến và lúc thủy triều lên cao nhất.)
Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.