luridly

luridly

The tabloid headline was printed luridly in bright yellow and red.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách giật gân, rùng rợn: "luridly" mô tả cách thức một hành động được thực hiện với tính chất kịch tính, phóng đại thường gây sốc, đặc biệt khi miêu tả những điều ghê rợn hoặc bạo lực.
    • Một cách chói lóa, sặc sỡ: "luridly" cũng có thể chỉ cách một vật thể hoặc cảnh tượng được thể hiện với màu sắc quá mức, chói chang, thường mang lại cảm giác khó chịu.
dụ sử dụng
  • (Vụ việc đã được mô tả một cách giật gân trên báo.)
  • (Hiện trường vụ án được chiếu sáng một cách chói lóa bởi đèn nhấp nháy của cảnh sát.)
  • ( ấy kể câu chuyện một cách rùng rợn, phóng đại từng chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be luridly portrayed": được miêu tả một cách giật gân.

    • The villain was luridly portrayed in the film, making him seem more evil than he actually was. (Nhân vật phản diện được miêu tả một cách giật gân trong phim, khiến hắn trông độc ác hơn thực tế.)
  • "to shine luridly": chiếu sáng một cách chói chang, khó chịu.

    • The neon sign shone luridly in the dark alley. (Biển hiệu neon chiếu sáng một cách chói chang trong con hẻm tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Lurid (tính từ): giật gân, rùng rợn, chói lóa.

    • The lurid details of the scandal shocked everyone. (Những chi tiết giật gân của vụ bê bối đã gây sốc cho mọi người.)
  • Luridness (danh từ): sự giật gân, tính chất rùng rợn.

    • The luridness of the story made it a bestseller. (Sự giật gân của câu chuyện đã khiến trở thành một cuốn sách bán chạy.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensationalistically: một cách giật gân, câu khách.
  • Garishly: một cách sặc sỡ, loè loẹt.
  • Grimly: một cách dữ tợn, ghê rợn (trong ngữ cảnh mô tả sự việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "luridly" trạng từ, thường đi kèm với động từ như "describe" (mô tả), "portray" (khắc họa), "illuminate" (chiếu sáng) để tạo thành các cụm miêu tả cách thức.
Thành ngữ liên quan
  • Paint a lurid picture: vẽ nên một bức tranh giật gân (nghĩa bóng: mô tả một cách phóng đại gây sốc).
    • The reporter painted a lurid picture of the war zone, making it seem even more terrifying. (Phóng viên đã vẽ nên một bức tranh giật gân về vùng chiến sự, khiến trông càng đáng sợ hơn.)