luringly

/'ljuəriɳli/
Học thuật
Thân thiện
luringly

A cat stares luringly at a goldfish in a bowl.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách nhử mồi, một cách quyến rũ: "luringly" mô tả một hành động được thực hiện với ý định thu hút, dẫn dụ hoặc cám dỗ ai đó một cách hấp dẫn, thường để đạt được mục đích riêng. Từ này mang sắc thái gợi ý về sự cám dỗ chủ ý, đôi khi không hoàn toàn trung thực hoặc an toàn.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The dessert was displayed luringly in the shop window. (Món tráng miệng được trưng bày một cách đầy quyến rũ trong cửa kính cửa hàng.)
    • She smiled luringly, trying to get his attention. ( ấy mỉm cười một cách đầy quyến rũ, cố gắng thu hút sự chú ý của anh ta.)
    • The path into the dark forest seemed to curve luringly, promising adventure. (Con đường vào khu rừng tối dường như uốn lượn một cách nhử mồi, hứa hẹn những cuộc phiêu lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn chương: Thường được dùng để tạo không khí bí ẩn, nguy hiểm hoặc cám dỗ trong truyện kể.

    • The siren's voice called out luringly to the sailors. (Giọng hát của nàng tiên vang lên một cách đầy quyến rũ gọi những thủy thủ.)
  • Sử dụng trong mô tả tiếp thị: Diễn tả cách một sản phẩm được giới thiệu nhằm kích thích ham muốn sở hữu.

    • The advertisement described the luxury car luringly. (Quảng cáo mô tả chiếc xe sang trọng một cách đầy quyến rũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lure (động từ): nhử, dụ dỗ, quyến rũ.

    • The company uses low prices to lure customers. (Công ty dùng giá thấp để thu hút khách hàng.)
  • Lure (danh từ): mồi nhử, sự quyến rũ.

    • The promise of easy money is a dangerous lure. (Lời hứa hẹn về tiền bạc dễ dàng một mồi nhử nguy hiểm.)
  • Alluring (tính từ): quyến rũ, hấp dẫn.

    • She has an alluring smile. ( ấy nụ cười quyến rũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Seductively: một cách gợi cảm, quyến rũ (thường nhấn mạnh khía cạnh tình dục).
  • Temptingly: một cách đầy cám dỗ, hấp dẫn.
  • Enticingly: một cách lôi cuốn, hấp dẫn.
Từ trái nghĩa
  • Repulsively: một cách đáng ghét, kinh tởm.
  • Off-puttingly: một cách gây khó chịu, làm nản lòng.
  • Unattractively: một cách không hấp dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ "luringly" đây một phó từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ gốc "lure".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "luringly". Tuy nhiên, khái niệm "nhử mồi" trong các thành ngữ như: - To rise to the bait: Ngoạm mồi, bị mắc lừa. - He made a critical comment, hoping she would rise to the bait and start an argument. (Anh ta đưa ra lời bình luận chỉ trích, hy vọng ấy sẽ "ngoạm mồi" bắt đầu một cuộc tranh cãi.)

luringly

A cat stares luringly at a goldfish in a bowl.

phó từ
  1. nhử mồi, quyến rũ