lusatian

Định nghĩa

Danh từ: - Tiếng Lusatia: Một ngôn ngữ Slavơ được nóivùng nông thôn phía đông nam nước Đức. Đây một ngôn ngữ thiểu số, còn được gọi là tiếng Sorb (Sorbian), thuộc nhóm ngôn ngữ Tây Slavơ.

dụ sử dụng
  • (Tiếng Lusatia được nói bởi một cộng đồng nhỏĐức.)
  • (Việc bảo tồn tiếng Lusatia rất quan trọng cho sự đa dạng văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lusatian" cũng có thể được dùng như một tính từ để chỉ những thứ liên quan đến vùng Lusatia hoặc người Lusatia, nhưng trong ngữ cảnh ngôn ngữ, thường chỉ ngôn ngữ.
    • The Lusatian people have a rich folk tradition. (Người dân Lusatia một truyền thống dân gian phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Lusatia (danh từ riêng): Tên vùng đất lịch sửmiền đông nước Đức, nơi tiếng Lusatia được nói.
  • Sorbian (danh từ/tính từ): Tên gọi khác của ngôn ngữ Lusatia người dân vùng này.
Từ đồng nghĩa
  • Sorbian: Ngôn ngữ Slavơ của người Sorb, tương đương với tiếng Lusatia.
  • Wendish: Một tên gọi lịch sử khác cho ngôn ngữ này (nay ít dùng).
Các cụm từ liên quan
  • Upper Lusatian (danh từ): Phương ngữ phía trên của tiếng Lusatia.
  • Lower Lusatian (danh từ): Phương ngữ phía dưới của tiếng Lusatia.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Lusatian" do đây thuật ngữ chuyên ngành.

lusatian
A student learns the Lusatian language from a textbook.