lust after
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Ham muốn tình dục mãnh liệt: "lust after" diễn tả sự khao khát, thèm muốn mạnh mẽ về mặt tình dục đối với một người nào đó. Từ này mang sắc thái mạnh mẽ và thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc không được xã hội chấp nhận rộng rãi.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đang ham muốn tình dục mãnh liệt với thư ký của mình.)
- (Cô ấy buộc tội anh ta ham muốn tình dục với bạn của cô.)
- (Cuốn tiểu thuyết mô tả một nhân vật liên tục ham muốn giàu có và quyền lực, nhưng nghĩa chính vẫn là tình dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lust after" + danh từ trừu tượng: Trong một số ngữ cảnh văn học hoặc ẩn dụ, "lust after" có thể được dùng để chỉ sự khao khát mãnh liệt đối với những thứ phi vật chất như quyền lực, tiền bạc, hoặc danh vọng, nhưng nghĩa gốc vẫn là tình dục.
- He lusts after fame and fortune. (Anh ta khao khát danh vọng và tài sản một cách mãnh liệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Lust (danh từ): sự ham muốn tình dục mãnh liệt.
- His lust for her was overwhelming. (Cơn ham muốn tình dục của anh ta dành cho cô ấy thật áp đảo.)
- Lustful (tính từ): đầy ham muốn tình dục.
- He gave her a lustful glance. (Anh ta liếc nhìn cô ấy một cách đầy ham muốn.)
- Lusty (tính từ): mạnh mẽ, khỏe khoắn (thường không mang nghĩa tình dục, mà chỉ sức sống).
- The baby gave a lusty cry. (Đứa bé khóc một tiếng to khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Desire (khao khát): mang nghĩa chung chung hơn, không nhất thiết là tình dục.
- Covet (thèm muốn): thường dùng cho vật chất hoặc địa vị, ít khi dùng cho tình dục.
- Crave (thèm khát): có thể dùng cho cả tình dục lẫn các nhu cầu khác, nhưng nhẹ hơn "lust after".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lust for: tương tự "lust after", nhưng thường dùng với danh từ trừu tượng hơn.
- He lusts for power. (Anh ta khao khát quyền lực.)
- Lust over: ít phổ biến hơn, nhưng cũng mang nghĩa tương tự.
- She caught him lusting over the models in the magazine. (Cô ấy bắt gặp anh ta đang ham muốn các người mẫu trên tạp chí.)
Thành ngữ liên quan
- To have a lust for life: yêu đời, sống hết mình.
- She has a real lust for life. (Cô ấy thực sự yêu đời.)
- To be consumed by lust: bị ham muốn tình dục chi phối hoàn toàn.
- He was consumed by lust for her. (Anh ta bị ham muốn tình dục dành cho cô ấy chi phối.)