lusterlessness
Danh từ: - Tính chất thiếu độ bóng, thiếu sáng: "lusterlessness" chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một bề mặt không có độ bóng, không phản chiếu ánh sáng, dẫn đến vẻ ngoài mờ đục, xỉn màu. - Sự thiếu tương phản: Trong ngữ cảnh thị giác, từ này mô tả sự vắng mặt của sự tương phản rõ rệt, khiến cho vật thể trông phẳng, không có điểm nhấn hoặc độ sâu.
- (Tính chất thiếu độ bóng của bức tranh cũ khiến nó trông xỉn màu và vô hồn.)
- (Sau nhiều lần giặt, vải mất đi độ sáng bóng, và sự thiếu bóng của nó trở nên rõ ràng.)
- (Sự thiếu bóng của bề mặt kim loại cho thấy nó chưa được đánh bóng đúng cách.)
"to exhibit lusterlessness": thể hiện sự thiếu bóng.
- The gemstone exhibited lusterlessness due to poor cutting techniques. (Viên đá quý thể hiện sự thiếu bóng do kỹ thuật cắt kém.)
"lusterlessness in texture": sự thiếu bóng trong kết cấu.
- The artist intentionally created lusterlessness in texture to convey a sense of antiquity. (Nghệ sĩ cố tình tạo ra sự thiếu bóng trong kết cấu để truyền tải cảm giác cổ xưa.)
Lusterless (tính từ): thiếu bóng, không sáng.
- Her lusterless hair was a result of overexposure to the sun. (Mái tóc thiếu bóng của cô ấy là kết quả của việc tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời.)
Luster (danh từ): độ bóng, ánh sáng.
- The luster of the pearl was breathtaking. (Độ bóng của viên ngọc trai thật ngoạn mục.)
Dullness: sự xỉn màu, mờ đục.
- The dullness of the paint made the room feel gloomy. (Sự xỉn màu của lớp sơn khiến căn phòng trông ảm đạm.)
Matteness: tính chất mờ (không bóng), thường dùng trong nghệ thuật hoặc thiết kế.
- The matteness of the paper was perfect for watercolor painting. (Tính chất mờ của giấy rất phù hợp cho tranh màu nước.)
Flatness: sự phẳng lì, không có chiều sâu hoặc tương phản.
- The flatness of the photograph disappointed the photographer. (Sự phẳng lì của bức ảnh làm nhiếp ảnh gia thất vọng.)
Từ "lusterlessness" là danh từ trừu tượng và không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
To lose one's luster: mất đi độ bóng, mất đi sự hấp dẫn.
- The star athlete lost his luster after the injury. (Vận động viên ngôi sao đã mất đi sự hấp dẫn sau chấn thương.)
To be lusterless: trở nên xỉn màu, không còn rực rỡ.
- The once vibrant garden was now lusterless after the drought. (Khu vườn từng rực rỡ giờ đây xỉn màu sau hạn hán.)