lusterware

lusterware

A potter carefully examines a piece of lusterware on a studio shelf.

Định nghĩa

Danh từ: Đồ gốm ánh kim: "lusterware" một loại đồ gốm hoặc đồ sứ bề mặt bóng loáng, óng ánh như kim loại. Hiệu ứng này đạt được bằng cách thêm các oxit kim loại vào men (lớp phủ bóng) trước khi nung, tạo ra lớp màng mỏng phản chiếu ánh sáng.

dụ sử dụng
  • (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đồ gốm án kim Ba Tư đẹp mắt từ thế kỷ 13.)
  • (Đồ gốm án kim được đánh giá cao trong nghệ thuật Hồi giáo thời trung cổ chất lượng óng ánh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lusterware" thường được dùng để chỉ các sản phẩm gốm sứ hiệu ứng ánh kim đặc trưng, không chỉ đơn thuần men bóng thông thường. Kỹ thuật này phổ biến trong gốm sứ Hồi giáo, châu Âu thời Phục hưng, các nền văn hóa khác.
    • The lusterware technique involves a complex, multi-step firing process to achieve the metallic sheen. (Kỹ thuật làm đồ gốm án kim bao gồm một quy trình nung phức tạp, nhiều bước để đạt được ánh kim loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Lustre (Anh-Anh) hoặc Luster (Mỹ-Anh) (n): ánh sáng lấp lánh, độ bóng. Gốc từ này nguồn gốc của "lusterware".
    • The luster of the vase was remarkable. (Độ bóng của chiếc bình thật đáng chú ý.)
  • Lustrous (adj): óng ánh, ánh kim.
    • The lusterware has a lustrous finish. (Đồ gốm án kim lớp hoàn thiện óng ánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Metallic-glazed pottery: đồ gốm tráng men kim loại (mô tả kỹ thuật tương tự nhưng ít phổ biến hơn).
  • Iridescent pottery: đồ gốm óng ánh (nhấn mạnh hiệu ứng đổi màu dưới ánh sáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "lusterware". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to glaze" (tráng men) trong ngữ cảnh: - Glaze over: phủ men lên. - The potter glazed over the clay with metallic oxides to create lusterware. (Người thợ gốm phủ men lên đất sét bằng các oxit kim loại để tạo ra đồ gốm án kim.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "lusterware". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ: - To add luster to something: làm tăng thêm vẻ đẹp hoặc giá trị cho thứ đó. - The new painting adds luster to the gallery's collection. (Bức tranh mới làm tăng thêm vẻ đẹp cho bộ sưu tập của phòng trưng bày.)