lustfully

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách dâm dục, đầy ham muốn tình dục: "lustfully" mô tả hành động hoặc cách nhìn thể hiện sự ham muốn mạnh mẽ, thường về tình dục. Từ này mang nghĩa tiêu cực hoặc không phù hợp trong nhiều ngữ cảnh xã hội.

dụ sử dụng
  • (Anh ta nhìn người phụ nữ trẻ một cách dâm dục.)
  • (Nhân vật trong tiểu thuyết nhìn chằm chằm vào kho báu với ánh mắt đầy thèm khát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stare lustfully": nhìn chằm chằm với ham muốn tình dục.
    • The man stared lustfully at the model on the billboard. (Người đàn ông nhìn chằm chằm vào người mẫu trên bảng quảng cáo với vẻ dâm dục.)
  • "to desire lustfully": khao khát một cách dâm dục.
    • He desired her lustfully, unable to control his urges. (Anh ta khao khát ấy một cách dâm dục, không thể kiềm chế dục vọng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Lustful (tính từ): đầy ham muốn tình dục.
    • His lustful thoughts were inappropriate. (Những suy nghĩ dâm dục của anh ta không phù hợp.)
  • Lust (danh từ): ham muốn tình dục mãnh liệt.
    • Lust can cloud one's judgment. (Ham muốn tình dục có thể làm mờ phán đoán của một người.)
  • Lust (động từ): khao khát mãnh liệt (thường tình dục).
    • He lusted after her from afar. (Anh ta khao khát ấy từ xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Lecherously: một cách dâm đãng, khiêu dâm.
  • Lasciviously: một cách dâm ô, gợi dục.
  • Covetously: một cách thèm muốn, đầy ganh tị (nhưng ít tập trung vào tình dục hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lust after: khao khát mãnh liệt (thường tình dục).
    • He lusts after every woman he meets. (Anh ta khao khát mọi người phụ nữ anh ta gặp.)
Thành ngữ liên quan
  • Lust for life: niềm đam mê sống mãnh liệt (không mang nghĩa tình dục).
    • She has a true lust for life, always seeking new adventures. ( ấy một niềm đam mê sống thực sự, luôn tìm kiếm những cuộc phiêu lưu mới.)