lutécium

Học thuật
Thân thiện
lutécium

Le lutécium est un élément chimique rare de la table périodique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lutexi: Tên một nguyên tố hóa học, là kim loại hiếm thuộc nhóm Lantan, hiệu hóa họcLu số nguyên tử là 71. nguyên tố cuối cùng trong dãy Lantan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le lutécium est un métal rare et coûteux. (Lutexi là một kim loại hiếm đắt tiền.)
    • Le numéro atomique du lutécium est 71. (Số nguyên tử của lutexi là 71.)
    • On trouve du lutécium dans certains minerais de terres rares. (Người ta tìm thấy lutexi trong một số quặng đất hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học vật: Thuật ngữ "lutécium" được sử dụng chuyên ngành để chỉ nguyên tố này trong bảng tuần hoàn, các hợp chất của hoặc các đồng vị.
    • L'isotope lutécium-176 est utilisé en géochronologie. (Đồng vị lutexi-176 được sử dụng trong địa thời học.)
Biến thể từ gần giống
  • Lutécique (adj): (thuộc về) lutexi.
    • L'oxyde lutécique (oxit lutexi).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến. Đâytên riêng của một nguyên tố hóa học. Tên cassiopeium (Cp) đôi khi được nhắc đến trong lịch sử khoa học.
Thông tin thêm
  • Nguyên tố này được đặt tên theo Lutetia, tên Latinh cổ của thành phố Paris.
lutécium

Le lutécium est un élément chimique rare de la table périodique.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) lutexi