luteal phase
Định nghĩa
Danh từ: Giai đoạn hoàng thể là nửa sau của chu kỳ kinh nguyệt, bắt đầu sau khi rụng trứng. Trong giai đoạn này, hoàng thể (corpus luteum) tiết ra progesterone, một hormone giúp chuẩn bị niêm mạc tử cung (nội mạc tử cung) để làm tổ cho phôi thai. Nếu quá trình thụ tinh không xảy ra, lớp niêm mạc này sẽ bong ra, dẫn đến hành kinh.
Ví dụ sử dụng
- (Giai đoạn hoàng thể thường kéo dài khoảng 14 ngày trong chu kỳ kinh nguyệt 28 ngày.)
- (Trong giai đoạn hoàng thể, nồng độ progesterone tăng lên để hỗ trợ khả năng mang thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"short luteal phase": giai đoạn hoàng thể ngắn, thường dưới 10 ngày, có thể gây khó khăn trong việc thụ thai.
- A short luteal phase may indicate a hormonal imbalance. (Giai đoạn hoàng thể ngắn có thể chỉ ra sự mất cân bằng hormone.)
"luteal phase defect": khiếm khuyết giai đoạn hoàng thể, tình trạng progesterone không đủ để duy trì niêm mạc tử cung.
- Luteal phase defect is a common cause of early miscarriage. (Khiếm khuyết giai đoạn hoàng thể là một nguyên nhân phổ biến gây sảy thai sớm.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoàng thể (n): corpus luteum, cấu trúc tạm thời trong buồng trứng hình thành sau rụng trứng, tiết ra progesterone.
- Progesterone (n): hormone sinh dục nữ quan trọng trong giai đoạn hoàng thể.
Từ đồng nghĩa
- Giai đoạn sau rụng trứng: giai đoạn diễn ra sau khi trứng được phóng thích.
- Pha hoàng thể: thuật ngữ y khoa tương đương.
Các cụm từ liên quan
- Giai đoạn nang trứng (follicular phase): nửa đầu của chu kỳ kinh nguyệt, trước rụng trứng.
- Rụng trứng (ovulation): sự phóng thích trứng từ buồng trứng, đánh dấu sự bắt đầu của giai đoạn hoàng thể.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "luteal phase" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành y sinh.