lutefisk
Định nghĩa
Danh từ: - Món cá khô ngâm dung dịch kiềm: "Lutefisk" là một món ăn truyền thống của các nước Bắc Âu, được làm từ cá tuyết khô ngâm trong dung dịch kiềm (lye) trước khi luộc, tạo cho thịt cá có kết cấu sền sệt, giống như thạch.
Ví dụ sử dụng
- (Bà tôi chuẩn bị món lutefisk cho lễ Giáng sinh hàng năm.)
- (Món lutefisk thường được ăn kèm với bơ, đậu Hà Lan và khoai tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to enjoy lutefisk": thưởng thức món lutefisk.
- Many Scandinavians enjoy lutefisk as a holiday tradition. (Nhiều người Scandinavi thưởng thức món lutefisk như một truyền thống trong dịp lễ.)
"the process of making lutefisk": quy trình làm món lutefisk.
- The process of making lutefisk involves soaking dried cod in a lye solution for several days. (Quy trình làm món lutefisk bao gồm việc ngâm cá tuyết khô trong dung dịch kiềm trong vài ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Lutefisk (danh từ): không có biến thể phổ biến; đây là một từ mượn từ tiếng Na Uy (lutefisk) và tiếng Thụy Điển (lutfisk).
- Lye (danh từ): dung dịch kiềm, thành phần chính dùng để ngâm cá.
- Lye is a strong alkaline solution used in traditional lutefisk preparation. (Dung dịch kiềm là một dung dịch kiềm mạnh được dùng trong quá trình chế biến lutefisk truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Cá tuyết ngâm kiềm: mô tả chính xác bản chất của món ăn.
- Món cá Bắc Âu truyền thống: cách diễn đạt rộng hơn, nhấn mạnh nguồn gốc văn hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
"to soak in lye": ngâm trong dung dịch kiềm.
- The dried cod must be soaked in lye for several days to become lutefisk. (Cá tuyết khô phải được ngâm trong dung dịch kiềm vài ngày để trở thành món lutefisk.)
"to boil until tender": luộc cho đến khi mềm.
- After soaking, the lutefisk is boiled until tender and gelatinous. (Sau khi ngâm, món lutefisk được luộc cho đến khi mềm và sền sệt.)
Thành ngữ liên quan
- "a taste of lutefisk": một trải nghiệm ẩm thực đặc biệt (thường dùng để chỉ sự khác lạ hoặc gây tranh cãi).
- For many, trying lutefisk is a taste of lutefisk that they either love or hate. (Đối với nhiều người, thử món lutefisk là một trải nghiệm ẩm thực đặc biệt mà họ hoặc yêu thích hoặc ghét bỏ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống