luther burbank

luther burbank

Luther Burbank examines a new variety of daisy in his garden.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên của một nhà trồng trọt người Mỹ: "Luther Burbank" tên của một nhà làm vườn trồng trọt nổi tiếng người Mỹ (1849-1926). Ông được biết đến với việc phát triển nhiều giống cây trồng mới, bao gồm trái cây, rau củ hoa.

dụ sử dụng
  • (Luther Burbank created over 800 new plant varieties during his career.)
  • (Many potato and rose varieties today originate from Luther Burbank's work.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "luther burbank's legacy": di sản của Luther Burbank, thường đề cập đến những đóng góp lâu dài của ông cho nông nghiệp làm vườn.
    • Luther Burbank's legacy continues to influence modern horticulture. (Di sản của Luther Burbank tiếp tục ảnh hưởng đến ngành trồng trọt hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Burbank (tên địa danh): Một thành phố ở California, Mỹ, được đặt theo tên của Luther Burbank.
    • Burbank, California, is named after the famous horticulturist. (Burbank, California, được đặt theo tên của nhà trồng trọt nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà trồng trọt: người chuyên nghiên cứu phát triển cây trồng.
  • Nhà làm vườn tài ba: người kỹ năng xuất sắc trong việc lai tạo chăm sóc cây.
Các cụm từ liên quan
  • Luther Burbank's work: công trình của Luther Burbank, thường dùng để chỉ các thí nghiệm thành tựu của ông.
    • Many farmers still study Luther Burbank's work on plant hybridization. (Nhiều nông dân vẫn nghiên cứu công trình của Luther Burbank về lai tạo cây trồng.)
Thành ngữ liên quan
  • "a luther burbank of [lĩnh vực]": một cách von, chỉ người tài năng sáng tạo phát triển vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể.
    • He is considered the Luther Burbank of modern gardening in his country. (Ông ấy được coi Luther Burbank của ngành làm vườn hiện đạiđất nước mình.)