lutheranism

Định nghĩa

Danh từ:
- Chủ nghĩa Luther: Hệ thống giáo thực hành tôn giáo của Giáo hội Luther, dựa trên những lời dạy của Martin Luther, đặc biệt nhấn mạnh học thuyết trọng tâm về sự xưng công bình chỉ bởi đức tin (sola fide).

dụ sử dụng
  • (Chủ nghĩa Luther xuất hiện vào thế kỷ 16 như một nhánh chính của Kháng Cách.)
  • (Niềm tin cốt lõi của chủ nghĩa Luther sự xưng công bình chỉ bởi đức tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adhere to Lutheranism": tuân theo chủ nghĩa Luther. (Nhiều quốc gia Bắc Âu trong lịch sử tuân theo chủ nghĩa Luther.)
  • "the spread of Lutheranism": sự lan rộng của chủ nghĩa Luther. (Sự lan rộng của chủ nghĩa Luther được hỗ trợ bởi máy in.)
Biến thể từ gần giống
  • Lutheran (tính từ): thuộc về chủ nghĩa Luther. (Nhà thờ Luther tổ chức các buổi lễ truyền thống.)
  • Lutheran (danh từ): tín đồ của chủ nghĩa Luther. (Ông ấy một tín đồ Luther sùng đạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Protestantism: Kháng Cách (rộng hơn, bao gồm nhiều nhánh, trong đó chủ nghĩa Luther).
  • Evangelicalism: Phúc âm (đôi khi dùng để chỉ các nhánh Tin Lành, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với chủ nghĩa Luther).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "lutheranism", đây danh từ trừu tượng chỉ hệ thống tôn giáo.
Thành ngữ liên quan
  • "justification by faith alone": xưng công bình chỉ bởi đức tin (thành ngữ trọng tâm của chủ nghĩa Luther). (Cụm từ "xưng công bình chỉ bởi đức tin" nền tảng của chủ nghĩa Luther.)