luthiste

Học thuật
Thân thiện
luthiste

Le luthiste joue une mélodie ancienne dans un jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người chơi đàn luýt: Một nhạc công chuyên chơi đàn luýt, một nhạc cụ dây dáng cổ thường gắn liền với âm nhạc thời Phục Hưng Baroque.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le concert met en vedette un luthiste renommé. (Buổi hòa nhạc sự tham gia của một nghệ sĩ chơi đàn luýt nổi tiếng.)
    • Au XVIe siècle, le luthiste était un musicien très apprécié à la cour. (Vào thế kỷ XVI, người chơi đàn luýt là một nhạc công rất được trọng vọng tại triều đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un luthiste virtuose": Một nghệ sĩ chơi đàn luýt bậc thầy, kỹ thuật điêu luyện.
    • Il est considéré comme un luthiste virtuose de sa génération. (Ông ấy được coi là một nghệ sĩ chơi đàn luýt bậc thầy của thế hệ mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Luth (danh từ giống đực): Đàn luýt, tên của nhạc cụ.
    • Le son doux du luth. (Âm thanh dịu dàng của cây đàn luýt.)
  • Luthière (danh từ giống cái): Người nữ chế tác hoặc sửa chữa đàn luýt các nhạc cụ dây tương tự.
    • Elle est luthière dans un atelier réputé. ( ấythợ chế tác đàn luýt trong một xưởng đàn có tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Joueur de luth: Người chơi đàn luýt (cách diễn đạt mô tả, ít dùng hơn danh từ chuyên môn "luthiste").
luthiste

Le luthiste joue une mélodie ancienne dans un jardin.

danh từ giống đực
  1. người chơi đàn luýt