luxembourg-ville
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thủ đô và thành phố lớn nhất của Luxembourg: "Luxembourg-ville" là tên gọi chính thức của thủ đô Luxembourg, một trung tâm hành chính, tài chính và văn hóa quan trọng của châu Âu.
Ví dụ sử dụng
- (Luxembourg-ville nổi tiếng với các pháo đài lịch sử và khu tài chính hiện đại.)
- (Nhiều tổ chức quốc tế có trụ sở chính tại Luxembourg-ville.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the city of Luxembourg-ville": cụm từ nhấn mạnh địa danh.
- The city of Luxembourg-ville was declared a UNESCO World Heritage site. (Thành phố Luxembourg-ville đã được UNESCO công nhận là di sản thế giới.)
"Luxembourg-ville's Old Town": khu phố cổ của Luxembourg-ville.
- Luxembourg-ville's Old Town offers stunning views of the Alzette River. (Khu phố cổ của Luxembourg-ville mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra sông Alzette.)
Biến thể và từ gần giống
Luxembourg (danh từ riêng): tên quốc gia Luxembourg.
- Luxembourg is a small country in Western Europe. (Luxembourg là một quốc gia nhỏ ở Tây Âu.)
Luxembourger (danh từ): người dân Luxembourg.
- A Luxembourger is someone from Luxembourg. (Người Luxembourg là người đến từ Luxembourg.)
Từ đồng nghĩa
- Thủ đô Luxembourg: cách gọi thông thường.
- Thành phố Luxembourg: cách gọi phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ liên quan
"to visit Luxembourg-ville": đi thăm Luxembourg-ville.
- We plan to visit Luxembourg-ville during our European tour. (Chúng tôi dự định đến thăm Luxembourg-ville trong chuyến du lịch châu Âu.)
"to live in Luxembourg-ville": sống ở Luxembourg-ville.
- Many expatriates choose to live in Luxembourg-ville for its high quality of life. (Nhiều người nước ngoài chọn sống ở Luxembourg-ville vì chất lượng cuộc sống cao.)
Thành ngữ liên quan
- "as grand as Luxembourg-ville": (so sánh) sang trọng, lớn lao như thủ đô Luxembourg.
- His new office is as grand as Luxembourg-ville. (Văn phòng mới của anh ấy sang trọng như Luxembourg-ville.)