luxembourger
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người dân Luxembourg: "luxembourger" chỉ một người sinh sống hoặc có nguồn gốc từ Luxembourg, một quốc gia nhỏ ở Tây Âu.
- Công dân Luxembourg: Từ này cũng dùng để chỉ công dân chính thức của Luxembourg, bất kể họ đang sống ở đâu.
Ví dụ sử dụng
- (Hàng xóm của tôi là một người Luxembourg đã chuyển đến đây năm ngoái.)
- (Người Luxembourg đã thắng cuộc đua xe đạp trên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Luxembourger by birth": người Luxembourg bẩm sinh, sinh ra tại Luxembourg.
- She is a Luxembourger by birth, but she grew up in France. (Cô ấy là người Luxembourg bẩm sinh, nhưng lớn lên ở Pháp.)
"Luxembourger by naturalization": người Luxembourg nhập tịch, có quốc tịch Luxembourg sau khi làm thủ tục.
- After living there for ten years, he became a Luxembourger by naturalization. (Sau khi sống ở đó mười năm, anh ấy trở thành người Luxembourg nhập tịch.)
Biến thể và từ gần giống
Luxembourgish (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Luxembourg, người hoặc ngôn ngữ của Luxembourg.
- Luxembourgish cuisine is known for its hearty dishes. (Ẩm thực Luxembourg nổi tiếng với các món ăn đậm đà.)
Luxembourg (danh từ riêng): tên quốc gia hoặc thành phố Luxembourg.
- Luxembourg is a small but wealthy country in Europe. (Luxembourg là một quốc gia nhỏ nhưng giàu có ở châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Inhabitant of Luxembourg: cư dân Luxembourg.
- Luxembourg native: người bản xứ Luxembourg.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To be a Luxembourger: là người Luxembourg.
- He is proud to be a Luxembourger. (Anh ấy tự hào là người Luxembourg.)
Thành ngữ liên quan
- "As rich as a Luxembourger": giàu có như người Luxembourg (ám chỉ Luxembourg là quốc gia có thu nhập bình quân đầu người cao).
- After winning the lottery, he felt as rich as a Luxembourger. (Sau khi trúng số, anh ấy cảm thấy giàu có như người Luxembourg.)