luxmètre
Học thuậtThân thiện
Un technicien utilise un luxmètre pour mesurer l'éclairage d'une salle de classe.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Luxơ kế: Một dụng cụ, thiết bị dùng trong vật lý học để đo cường độ chiếu sáng, tức là độ rọi (đơn vị là lux).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le photographe utilise un luxmètre pour mesurer la lumière ambiante. (Nhiếp ảnh gia sử dụng một luxơ kế để đo ánh sáng môi trường.)
- Avant d'installer les plantes, il faut vérifier l'éclairage avec un luxmètre. (Trước khi trồng cây, cần kiểm tra ánh sáng bằng một luxơ kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Étalonner un luxmètre": Hiệu chuẩn một luxơ kế.
- Les instruments de mesure doivent être étalonnés régulièrement, y compris le luxmètre. (Các dụng cụ đo lường cần được hiệu chuẩn định kỳ, kể cả luxơ kế.)
Biến thể và từ gần giống
- Photomètre (n.m): Quang kế. Đây là một thuật ngữ rộng hơn, chỉ các thiết bị đo cường độ ánh sáng nói chung, trong đó có thể bao gồm luxmètre.
- Illuminance (n.f - tiếng Anh, thường dùng trong kỹ thuật): Độ rọi, là đại lượng mà luxmètre đo được.
- Lux (n.m): Lux, đơn vị đo độ rọi.
Từ đồng nghĩa
- Appareil de mesure d'éclairement: Thiết bị đo độ rọi. (Đây là một cách diễn giải chức năng của thiết bị hơn là một từ đồng nghĩa trực tiếp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Un technicien utilise un luxmètre pour mesurer l'éclairage d'une salle de classe.
danh từ giống đực
- (vật lý học) luxơ kế